TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,946,965
|
3,189,872
|
3,163,095
|
2,906,390
|
2,229,060
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
135,705
|
90,810
|
82,367
|
169,110
|
76,284
|
1. Tiền
|
126,705
|
82,837
|
75,367
|
169,110
|
65,284
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,000
|
7,973
|
7,000
|
0
|
11,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,041
|
19,041
|
11,041
|
10,041
|
4,041
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
41
|
41
|
41
|
41
|
41
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,142,282
|
2,680,135
|
2,314,744
|
1,430,782
|
993,309
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,649,217
|
2,396,503
|
2,019,944
|
1,154,474
|
1,008,284
|
2. Trả trước cho người bán
|
120,300
|
126,238
|
161,489
|
289,197
|
145,367
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
603,771
|
413,268
|
380,293
|
253,096
|
96,957
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-310,160
|
-272,073
|
-262,682
|
-293,584
|
-275,063
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
659,094
|
385,295
|
733,808
|
1,233,846
|
1,120,327
|
1. Hàng tồn kho
|
659,298
|
385,498
|
734,011
|
1,238,304
|
1,122,547
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-204
|
-203
|
-203
|
-4,458
|
-2,220
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,842
|
14,591
|
21,135
|
62,610
|
35,099
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,712
|
2,877
|
2,510
|
1,658
|
1,671
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5
|
11,580
|
16,774
|
54,004
|
29,520
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,125
|
133
|
1,851
|
6,949
|
3,909
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,075,440
|
1,074,590
|
1,074,668
|
677,454
|
714,746
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,812
|
22,002
|
15,165
|
19,109
|
115,613
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
121,556
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
22,812
|
22,002
|
15,052
|
25,052
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-5,943
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
380,380
|
422,979
|
374,477
|
328,109
|
238,671
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
360,238
|
406,035
|
373,898
|
327,782
|
238,518
|
- Nguyên giá
|
706,446
|
757,996
|
774,686
|
769,966
|
698,380
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-346,208
|
-351,961
|
-400,788
|
-442,185
|
-459,862
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
19,470
|
16,269
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
31,833
|
31,833
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,363
|
-15,564
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
672
|
675
|
579
|
327
|
153
|
- Nguyên giá
|
4,367
|
4,749
|
4,929
|
4,814
|
4,814
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,695
|
-4,074
|
-4,350
|
-4,487
|
-4,661
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
248,721
|
301,342
|
293,944
|
207,671
|
242,702
|
- Nguyên giá
|
276,995
|
335,113
|
335,113
|
240,652
|
292,009
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,275
|
-33,771
|
-41,169
|
-32,981
|
-49,307
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
384,555
|
305,155
|
361,535
|
103,460
|
89,189
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
210,583
|
139,483
|
101,836
|
101,468
|
88,467
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
157,422
|
157,422
|
255,449
|
722
|
722
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29,555
|
16,593
|
11,984
|
5,582
|
15,916
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22,345
|
12,600
|
8,633
|
2,912
|
13,730
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
7,210
|
3,993
|
3,351
|
2,670
|
2,186
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,022,405
|
4,264,462
|
4,237,763
|
3,583,844
|
2,943,806
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,155,022
|
3,344,947
|
3,339,555
|
2,650,647
|
2,056,167
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,525,535
|
2,983,687
|
2,997,377
|
2,564,043
|
1,670,995
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,852,635
|
1,712,180
|
1,776,893
|
1,562,268
|
788,900
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
953,999
|
713,645
|
664,523
|
649,261
|
416,380
|
4. Người mua trả tiền trước
|
167,944
|
91,951
|
247,418
|
145,734
|
230,513
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56,219
|
29,986
|
11,845
|
7,663
|
9,475
|
6. Phải trả người lao động
|
49,139
|
32,103
|
33,647
|
34,041
|
29,022
|
7. Chi phí phải trả
|
213,554
|
260,850
|
195,811
|
70,819
|
106,523
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
202,238
|
119,990
|
51,810
|
78,219
|
75,336
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10,691
|
7,287
|
756
|
662
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
629,488
|
361,261
|
342,178
|
86,603
|
385,172
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
13,200
|
12,977
|
12,977
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
11,083
|
11,258
|
74,183
|
10,230
|
6,103
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
566,961
|
269,582
|
175,961
|
793
|
311,491
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
540
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
30,855
|
30,605
|
15,711
|
9,034
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
867,383
|
919,514
|
898,208
|
933,197
|
887,639
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
867,383
|
919,514
|
898,208
|
933,197
|
887,639
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
673,643
|
673,643
|
673,643
|
673,643
|
714,057
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,781
|
12,786
|
12,827
|
6,632
|
6,632
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
154,040
|
207,591
|
187,053
|
232,124
|
147,166
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,421
|
15,375
|
14,454
|
15,042
|
14,065
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
26,949
|
25,524
|
24,714
|
20,829
|
19,815
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,022,405
|
4,264,462
|
4,237,763
|
3,583,844
|
2,943,806
|