単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,946,965 3,189,872 3,163,095 2,906,390 2,229,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 135,705 90,810 82,367 169,110 76,284
1. Tiền 126,705 82,837 75,367 169,110 65,284
2. Các khoản tương đương tiền 9,000 7,973 7,000 0 11,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,041 19,041 11,041 10,041 4,041
1. Đầu tư ngắn hạn 41 41 41 41 41
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,142,282 2,680,135 2,314,744 1,430,782 993,309
1. Phải thu khách hàng 2,649,217 2,396,503 2,019,944 1,154,474 1,008,284
2. Trả trước cho người bán 120,300 126,238 161,489 289,197 145,367
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 603,771 413,268 380,293 253,096 96,957
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -310,160 -272,073 -262,682 -293,584 -275,063
IV. Tổng hàng tồn kho 659,094 385,295 733,808 1,233,846 1,120,327
1. Hàng tồn kho 659,298 385,498 734,011 1,238,304 1,122,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -204 -203 -203 -4,458 -2,220
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,842 14,591 21,135 62,610 35,099
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,712 2,877 2,510 1,658 1,671
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5 11,580 16,774 54,004 29,520
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,125 133 1,851 6,949 3,909
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,075,440 1,074,590 1,074,668 677,454 714,746
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,812 22,002 15,165 19,109 115,613
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 121,556
4. Phải thu dài hạn khác 22,812 22,002 15,052 25,052 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -5,943 0
II. Tài sản cố định 380,380 422,979 374,477 328,109 238,671
1. Tài sản cố định hữu hình 360,238 406,035 373,898 327,782 238,518
- Nguyên giá 706,446 757,996 774,686 769,966 698,380
- Giá trị hao mòn lũy kế -346,208 -351,961 -400,788 -442,185 -459,862
2. Tài sản cố định thuê tài chính 19,470 16,269 0 0 0
- Nguyên giá 31,833 31,833 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,363 -15,564 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 672 675 579 327 153
- Nguyên giá 4,367 4,749 4,929 4,814 4,814
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,695 -4,074 -4,350 -4,487 -4,661
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 248,721 301,342 293,944 207,671 242,702
- Nguyên giá 276,995 335,113 335,113 240,652 292,009
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,275 -33,771 -41,169 -32,981 -49,307
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 384,555 305,155 361,535 103,460 89,189
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 210,583 139,483 101,836 101,468 88,467
3. Đầu tư dài hạn khác 157,422 157,422 255,449 722 722
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,555 16,593 11,984 5,582 15,916
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,345 12,600 8,633 2,912 13,730
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,210 3,993 3,351 2,670 2,186
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,022,405 4,264,462 4,237,763 3,583,844 2,943,806
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,155,022 3,344,947 3,339,555 2,650,647 2,056,167
I. Nợ ngắn hạn 3,525,535 2,983,687 2,997,377 2,564,043 1,670,995
1. Vay và nợ ngắn 1,852,635 1,712,180 1,776,893 1,562,268 788,900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 953,999 713,645 664,523 649,261 416,380
4. Người mua trả tiền trước 167,944 91,951 247,418 145,734 230,513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 56,219 29,986 11,845 7,663 9,475
6. Phải trả người lao động 49,139 32,103 33,647 34,041 29,022
7. Chi phí phải trả 213,554 260,850 195,811 70,819 106,523
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 202,238 119,990 51,810 78,219 75,336
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,691 7,287 756 662 0
II. Nợ dài hạn 629,488 361,261 342,178 86,603 385,172
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 13,200 12,977 12,977
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,083 11,258 74,183 10,230 6,103
4. Vay và nợ dài hạn 566,961 269,582 175,961 793 311,491
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 540 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 30,855 30,605 15,711 9,034
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 867,383 919,514 898,208 933,197 887,639
I. Vốn chủ sở hữu 867,383 919,514 898,208 933,197 887,639
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 673,643 673,643 673,643 673,643 714,057
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -31 -31 -31 -31 -31
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,781 12,786 12,827 6,632 6,632
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 154,040 207,591 187,053 232,124 147,166
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,421 15,375 14,454 15,042 14,065
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 26,949 25,524 24,714 20,829 19,815
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,022,405 4,264,462 4,237,763 3,583,844 2,943,806