|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,612,022
|
1,965,382
|
2,199,507
|
1,596,859
|
2,032,016
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
609
|
2,790
|
356
|
11
|
|
Doanh thu thuần
|
1,612,019
|
1,964,772
|
2,196,718
|
1,596,503
|
2,032,005
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,457,838
|
1,759,121
|
1,976,345
|
1,425,273
|
1,848,197
|
|
Lợi nhuận gộp
|
154,181
|
205,652
|
220,372
|
171,229
|
183,808
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
135,419
|
97,818
|
104,054
|
26,389
|
131,408
|
|
Chi phí tài chính
|
149,788
|
125,137
|
118,295
|
70,992
|
67,477
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
149,722
|
124,772
|
117,169
|
70,587
|
59,290
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,309
|
7,935
|
5,707
|
2,692
|
2,881
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
58,440
|
90,274
|
126,727
|
96,386
|
228,353
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
74,062
|
80,123
|
73,698
|
14,548
|
28,968
|
|
Thu nhập khác
|
11,975
|
20,848
|
5,312
|
11,963
|
7,132
|
|
Chi phí khác
|
5,953
|
14,679
|
6,193
|
5,879
|
2,606
|
|
Lợi nhuận khác
|
6,022
|
6,169
|
-881
|
6,085
|
4,526
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
-13,000
|
12,462
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
80,085
|
86,292
|
72,817
|
20,633
|
33,494
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,284
|
18,893
|
24,825
|
11,783
|
6,345
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,412
|
350
|
586
|
123
|
330
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
18,696
|
19,243
|
25,411
|
11,906
|
6,675
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
61,389
|
67,049
|
47,406
|
8,726
|
26,818
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
154
|
460
|
-1,563
|
430
|
2,029
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
61,234
|
66,589
|
48,969
|
8,297
|
24,790
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|