単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,612,022 1,965,382 2,199,507 1,596,859 2,032,016
Các khoản giảm trừ doanh thu 3 609 2,790 356 11
Doanh thu thuần 1,612,019 1,964,772 2,196,718 1,596,503 2,032,005
Giá vốn hàng bán 1,457,838 1,759,121 1,976,345 1,425,273 1,848,197
Lợi nhuận gộp 154,181 205,652 220,372 171,229 183,808
Doanh thu hoạt động tài chính 135,419 97,818 104,054 26,389 131,408
Chi phí tài chính 149,788 125,137 118,295 70,992 67,477
Trong đó: Chi phí lãi vay 149,722 124,772 117,169 70,587 59,290
Chi phí bán hàng 7,309 7,935 5,707 2,692 2,881
Chi phí quản lý doanh nghiệp 58,440 90,274 126,727 96,386 228,353
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 74,062 80,123 73,698 14,548 28,968
Thu nhập khác 11,975 20,848 5,312 11,963 7,132
Chi phí khác 5,953 14,679 6,193 5,879 2,606
Lợi nhuận khác 6,022 6,169 -881 6,085 4,526
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -13,000 12,462
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 80,085 86,292 72,817 20,633 33,494
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,284 18,893 24,825 11,783 6,345
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,412 350 586 123 330
Chi phí thuế TNDN 18,696 19,243 25,411 11,906 6,675
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,389 67,049 47,406 8,726 26,818
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 154 460 -1,563 430 2,029
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 61,234 66,589 48,969 8,297 24,790
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)