|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
568,688
|
622,889
|
579,262
|
480,065
|
661,848
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
11
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
568,688
|
622,889
|
579,252
|
480,065
|
661,848
|
|
Giá vốn hàng bán
|
526,544
|
562,502
|
522,478
|
448,840
|
614,214
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,144
|
60,387
|
56,774
|
31,225
|
47,634
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,934
|
1,530
|
124,829
|
17,877
|
4,104
|
|
Chi phí tài chính
|
15,661
|
17,639
|
19,768
|
17,885
|
19,666
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,571
|
17,593
|
14,680
|
18,172
|
19,374
|
|
Chi phí bán hàng
|
570
|
688
|
838
|
578
|
569
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,982
|
35,505
|
160,292
|
24,462
|
10,289
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,819
|
8,040
|
13,212
|
6,177
|
21,214
|
|
Thu nhập khác
|
945
|
271
|
6,201
|
381
|
548
|
|
Chi phí khác
|
816
|
194
|
1,321
|
1,572
|
1,325
|
|
Lợi nhuận khác
|
129
|
77
|
4,880
|
-1,191
|
-776
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-46
|
-46
|
12,508
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,948
|
8,117
|
18,092
|
4,986
|
20,438
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,203
|
882
|
3,415
|
754
|
2,215
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
213
|
23
|
204
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,203
|
882
|
3,628
|
776
|
2,419
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,745
|
7,235
|
14,464
|
4,210
|
18,019
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
680
|
618
|
876
|
302
|
661
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,065
|
6,617
|
13,588
|
3,908
|
17,646
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|