単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 263,681 568,688 622,889 579,262 480,065
Các khoản giảm trừ doanh thu 11 0
Doanh thu thuần 263,681 568,688 622,889 579,252 480,065
Giá vốn hàng bán 237,818 526,544 562,502 522,478 448,840
Lợi nhuận gộp 25,862 42,144 60,387 56,774 31,225
Doanh thu hoạt động tài chính 115 4,934 1,530 124,829 17,877
Chi phí tài chính 14,447 15,661 17,639 19,768 17,885
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,447 12,571 17,593 14,680 18,172
Chi phí bán hàng 785 570 688 838 578
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,574 14,982 35,505 160,292 24,462
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,830 15,819 8,040 13,212 6,177
Thu nhập khác 230 945 271 6,201 381
Chi phí khác 275 816 194 1,321 1,572
Lợi nhuận khác -45 129 77 4,880 -1,191
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -46 -46 12,508 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,875 15,948 8,117 18,092 4,986
Chi phí thuế TNDN hiện hành 845 1,203 882 3,415 754
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 442 213 23
Chi phí thuế TNDN 1,287 1,203 882 3,628 776
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,162 14,745 7,235 14,464 4,210
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -111 680 618 876 302
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,051 14,065 6,617 13,588 3,908
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)