単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 325,132 263,681 568,688 622,889 579,262
Các khoản giảm trừ doanh thu 4 11
Doanh thu thuần 325,128 263,681 568,688 622,889 579,252
Giá vốn hàng bán 288,404 237,818 526,544 562,502 522,478
Lợi nhuận gộp 36,724 25,862 42,144 60,387 56,774
Doanh thu hoạt động tài chính 2,129 115 4,934 1,530 124,829
Chi phí tài chính 6,546 14,447 15,661 17,639 19,768
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,936 14,447 12,571 17,593 14,680
Chi phí bán hàng 698 785 570 688 838
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,967 17,574 14,982 35,505 160,292
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,642 -6,830 15,819 8,040 13,212
Thu nhập khác 1,537 230 945 271 6,201
Chi phí khác 1,675 275 816 194 1,321
Lợi nhuận khác -138 -45 129 77 4,880
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -46 -46 12,508
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,504 -6,875 15,948 8,117 18,092
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,156 845 1,203 882 3,415
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 442 213
Chi phí thuế TNDN 2,156 1,287 1,203 882 3,628
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,348 -8,162 14,745 7,235 14,464
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,370 -111 680 618 876
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,978 -8,051 14,065 6,617 13,588
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)