|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
325,132
|
263,681
|
568,688
|
622,889
|
579,262
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4
|
|
|
|
11
|
|
Doanh thu thuần
|
325,128
|
263,681
|
568,688
|
622,889
|
579,252
|
|
Giá vốn hàng bán
|
288,404
|
237,818
|
526,544
|
562,502
|
522,478
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,724
|
25,862
|
42,144
|
60,387
|
56,774
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,129
|
115
|
4,934
|
1,530
|
124,829
|
|
Chi phí tài chính
|
6,546
|
14,447
|
15,661
|
17,639
|
19,768
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,936
|
14,447
|
12,571
|
17,593
|
14,680
|
|
Chi phí bán hàng
|
698
|
785
|
570
|
688
|
838
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,967
|
17,574
|
14,982
|
35,505
|
160,292
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,642
|
-6,830
|
15,819
|
8,040
|
13,212
|
|
Thu nhập khác
|
1,537
|
230
|
945
|
271
|
6,201
|
|
Chi phí khác
|
1,675
|
275
|
816
|
194
|
1,321
|
|
Lợi nhuận khác
|
-138
|
-45
|
129
|
77
|
4,880
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
-46
|
-46
|
12,508
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,504
|
-6,875
|
15,948
|
8,117
|
18,092
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,156
|
845
|
1,203
|
882
|
3,415
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
442
|
|
|
213
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,156
|
1,287
|
1,203
|
882
|
3,628
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,348
|
-8,162
|
14,745
|
7,235
|
14,464
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,370
|
-111
|
680
|
618
|
876
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,978
|
-8,051
|
14,065
|
6,617
|
13,588
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|