単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,981,525 2,110,822 2,166,350 2,394,202 2,282,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,771 71,275 127,305 304,311 160,497
1. Tiền 57,771 62,275 118,305 299,111 109,497
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 9,000 9,000 5,200 51,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,041 8,541 8,541 17,541 47,541
1. Đầu tư ngắn hạn 41 41 41 41 41
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 982,706 1,091,399 1,083,885 1,050,466 1,065,628
1. Phải thu khách hàng 981,119 1,077,555 1,079,183 1,101,966 1,105,829
2. Trả trước cho người bán 160,462 160,850 160,922 130,876 147,712
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 95,754 102,186 101,395 92,751 207,591
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -272,394 -266,457 -278,880 -296,392 -395,505
IV. Tổng hàng tồn kho 890,591 905,227 913,190 989,157 981,284
1. Hàng tồn kho 892,811 907,447 914,128 989,902 982,028
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,220 -2,220 -938 -745 -744
V. Tài sản ngắn hạn khác 35,417 34,380 33,429 32,727 27,271
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,035 2,928 2,536 1,443 2,154
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,869 29,332 29,241 28,922 23,350
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,513 2,120 1,651 2,362 1,767
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,096,249 1,054,078 1,274,146 1,081,219 1,024,683
I. Các khoản phải thu dài hạn 216,613 165,613 165,613 90 90
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 222,556 165,613 165,613 115,613 90
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -5,943 0 0 -115,523 0
II. Tài sản cố định 234,205 222,145 233,089 223,380 217,187
1. Tài sản cố định hữu hình 234,077 222,033 232,994 223,300 217,123
- Nguyên giá 698,905 675,866 713,513 709,739 709,841
- Giá trị hao mòn lũy kế -464,828 -453,832 -480,520 -486,440 -492,718
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 127 112 96 80 65
- Nguyên giá 4,814 4,814 4,814 4,814 4,814
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,687 -4,702 -4,718 -4,734 -4,749
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 530,829 543,289 526,551 523,625 520,695
- Nguyên giá 583,104 617,568 584,709 584,714 584,714
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,275 -74,280 -58,159 -61,089 -64,020
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 89,189 89,189 314,143 296,681 247,471
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 88,467 88,467 313,421 295,959 246,749
3. Đầu tư dài hạn khác 722 722 722 722 722
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,821 19,130 19,708 11,654 11,082
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,635 17,062 17,639 9,798 9,329
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,186 2,069 2,069 1,855 1,753
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,077,774 3,164,900 3,440,496 3,475,421 3,306,904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,201,118 2,274,872 2,543,108 2,563,565 2,392,638
I. Nợ ngắn hạn 1,675,840 1,922,525 2,198,852 2,075,841 1,866,894
1. Vay và nợ ngắn 698,019 922,353 1,241,172 899,960 710,428
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 421,709 466,966 450,952 562,768 558,529
4. Người mua trả tiền trước 322,068 259,482 255,902 385,685 361,186
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,879 4,582 10,674 7,827 3,610
6. Phải trả người lao động 18,590 25,987 27,203 36,196 19,592
7. Chi phí phải trả 139,404 176,570 149,863 113,816 138,427
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,806 51,884 48,788 55,232 59,103
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 581 581
II. Nợ dài hạn 525,278 352,347 344,257 487,723 525,744
1. Phải trả dài hạn người bán 12,977 12,977 12,977 8,907 8,907
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,023 6,023 3,745 3,239 2,915
4. Vay và nợ dài hạn 451,491 278,675 273,873 429,373 468,056
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 349 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 8,816 8,953 7,545 0 19
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 876,656 890,028 897,388 911,857 914,266
I. Vốn chủ sở hữu 876,656 890,028 897,388 911,857 914,266
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 714,057 714,057 714,057 714,057 714,057
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -31 -31 -31 -31 -31
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,632 6,632 6,632 6,632 6,632
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136,823 149,501 156,243 169,829 172,911
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,172 14,587 14,167 13,166 13,602
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,175 19,869 20,486 21,369 20,697
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,077,774 3,164,900 3,440,496 3,475,421 3,306,904