単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,504 -6,875 15,948 8,117 18,092
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,557 14,826 10,588 32,746 87,085
- Khấu hao TSCĐ 15,691 8,613 10,925 11,171 9,418
- Các khoản dự phòng -3,283 -2,887 -11,705 9,779 113,719
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,883 -467 0 183
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,904 -5,347 -782 -5,844 -50,869
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,936 14,447 12,617 17,639 14,634
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,061 7,951 26,536 40,863 105,177
- Tăng, giảm các khoản phải thu -165 38,509 -2,576 -35,933 120,498
- Tăng, giảm hàng tồn kho -108,825 -45,691 -38,545 -8,425 -76,875
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 131,869 -30,356 862 34,526 235,447
- Tăng giảm chi phí trả trước 442 3,677 -274 -48 10,031
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,253 -5,998 -20,007 -52,842 -30,479
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,706 -726 -3,482 -455 -600
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 727 88 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,568 -1,445 -567 -961 -965
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 44,582 -34,079 -37,965 -23,275 362,233
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -80 -9,441 -6,717 -5,096 -14,348
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 507 64 514 935 6,728
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2,500 -7,000 -3,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,756 500 3,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -225,000 -10,040
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 79,971
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 86 197 119 5,404 923
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6,269 -9,181 -8,083 -227,758 60,033
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 324,460 326,810 324,285 628,293 308,972
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -360,180 -277,691 -272,766 -314,154 -544,807
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -19,372 0 -7,076 -9,393
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -35,720 29,747 51,519 307,063 -245,228
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,131 -13,513 5,470 56,030 177,038
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,138 76,284 62,771 71,275 127,305
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8 34 0 -32
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,262 62,771 68,275 127,305 304,311