単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,948 8,117 18,092 4,986 20,438
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,588 32,746 87,085 22,955 -1,981
- Khấu hao TSCĐ 10,925 11,171 9,418 9,151 9,124
- Các khoản dự phòng -11,705 9,779 113,719 29 -13,449
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -467 0 183 0 -57
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -782 -5,844 -50,869 -4,397 -16,973
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 12,617 17,639 14,634 18,172 19,374
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,536 40,863 105,177 27,941 18,457
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,576 -35,933 120,498 -130,100 1,374
- Tăng, giảm hàng tồn kho -38,545 -8,425 -76,875 -2,239 -52,425
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 862 34,526 235,447 105,617 125,305
- Tăng giảm chi phí trả trước -274 -48 10,031 6,390 -7,235
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -20,007 -52,842 -30,479 -24,880 -13,079
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,482 -455 -600 -3,992 -485
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 88 0 8 -8
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -567 -961 -965 -717 -900
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -37,965 -23,275 362,233 -21,973 71,005
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,717 -5,096 -14,348 -4,120 -44,251
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 514 935 6,728 0 91
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,500 -7,000 -3,200 -37,000 -67,900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 500 3,000 0 7,265 2,800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -225,000 -10,040 0 -150
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 79,971 49,500 20,935
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 119 5,404 923 4,364 -3,717
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,083 -227,758 60,033 20,009 -92,193
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 278
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 324,285 628,293 308,972 580,732 539,979
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -272,766 -314,154 -544,807 -731,582 -379,463
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -7,076 -9,393 0 -919
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 51,519 307,063 -245,228 -150,849 159,875
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,470 56,030 177,038 -152,813 138,688
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 62,771 71,275 127,305 313,311 160,497
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 34 0 -32 0 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 68,275 127,305 304,311 160,497 299,183