DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,91 | 1,62 | 0,79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,10 | 2,59 | 1,16 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,18 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,44 | 3,48 | 3,75 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 263,68 | 568,69 | 622,89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18,90 | 115,67 | 9,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,81 | 7,41 | 9,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,87 | 5,01 | 4,13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -90,79 | 55,92 | 31,57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 118,72 | 92,46 | 89,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 340,08 | 175,12 | 158,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 355,44 | 160,59 | 151,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 167,89 | 82,64 | 74,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 685,73 | 338,70 | 317,36 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 305,68 | 188,30 | -32,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,10 | 0,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,61 | 0,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,33 | 0,37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,46 | 2,50 | 2,77 |