DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,62 | 0,79 | 1,55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,59 | 1,16 | 2,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,18 | 0,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,48 | 3,75 | 3,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 568,69 | 622,89 | 579,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 115,67 | 9,53 | -7,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,41 | 9,69 | 9,80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,01 | 4,13 | 5,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,92 | 31,57 | 55,21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,46 | 89,13 | 79,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 175,12 | 158,78 | 165,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 160,59 | 151,30 | 176,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 82,64 | 74,64 | 100,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 338,70 | 317,36 | 377,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 188,30 | -32,50 | 318,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 0,99 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 0,55 | 0,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,37 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,50 | 2,77 | 2,75 |