株主構成
大口株主
| 氏名 | ポズィション | 株数 | 保有率 | 報告日付 |
|---|---|---|---|---|
| Hứa Trung Sỹ | 200,000 | 0.67% | 30/06/2015 | |
| Vũ Đình Thành | Thành viên HĐQT | 150,000 | 0.50% | 30/06/2015 |
| Nguyễn Thị Hoa | Thành viên HĐQT | 150,000 | 0.50% | 15/09/2014 |
| Đỗ Văn Huấn | Thành viên HĐQT | 150,000 | 0.50% | 30/06/2015 |
| Hoàng Thị Biên | 100,000 | 0.33% | 31/12/2014 | |
| Nguyễn Thu Hoài | Trưởng ban kiếm soát | 20,000 | 0.07% | 15/09/2014 |
| Trần Trọng Lý | Thành viên Ban kiểm soát | 5,000 | 0.02% | 15/09/2014 |
| Nguyễn Văn Mừng | Thành viên Ban kiểm soát | 5,000 | 0.02% | 15/09/2014 |
| CTCP Khoáng sản và Luyện kim Bắc Á | 0 | 0.00% | 01/08/2015 |