単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,017,751 1,343,863
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,675 175,454
1. Tiền 53,675 175,454
2. Các khoản tương đương tiền 13,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 163,000 216,007
1. Đầu tư ngắn hạn 0 40,008
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 296,323 501,916
1. Phải thu khách hàng 264,659 475,131
2. Trả trước cho người bán 9,356 3,888
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 22,309 22,897
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 478,353 427,572
1. Hàng tồn kho 478,353 427,572
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,399 22,915
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,705 5,515
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,694 17,399
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 267,811 265,175
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 255,437 250,891
1. Tài sản cố định hữu hình 192,237 191,473
- Nguyên giá 276,756 299,571
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,519 -108,099
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63,199 59,419
- Nguyên giá 70,139 71,497
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,939 -12,079
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,149 13,063
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,149 13,063
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,285,562 1,609,038
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 846,532 675,449
I. Nợ ngắn hạn 846,532 675,449
1. Vay và nợ ngắn 740,152 603,759
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 75,193 50,574
4. Người mua trả tiền trước 20,711 5,315
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,498 7,254
6. Phải trả người lao động 2,958 5,117
7. Chi phí phải trả 4,841 3,184
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 180 246
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 439,030 933,589
I. Vốn chủ sở hữu 439,030 933,589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 650,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 149,621
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 87,442 132,374
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,588 1,594
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,285,562 1,609,038