|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
873,309
|
1,324,707
|
1,343,863
|
1,374,405
|
1,344,241
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,922
|
4,144
|
175,454
|
54,193
|
111,437
|
|
1. Tiền
|
34,922
|
4,144
|
175,454
|
54,193
|
91,385
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,052
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
139,499
|
144,999
|
216,007
|
201,209
|
243,268
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
40,008
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
302,423
|
465,003
|
501,916
|
599,210
|
403,726
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
261,181
|
438,389
|
475,131
|
429,355
|
376,140
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16,751
|
4,175
|
3,888
|
148,842
|
7,108
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
24,491
|
22,439
|
22,897
|
21,013
|
20,478
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
377,303
|
681,001
|
427,572
|
485,904
|
550,327
|
|
1. Hàng tồn kho
|
377,303
|
681,001
|
427,572
|
485,904
|
550,327
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,162
|
29,560
|
22,915
|
33,890
|
35,483
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,026
|
3,784
|
5,515
|
11,835
|
8,902
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,136
|
25,776
|
17,399
|
22,055
|
26,533
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
48
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
269,062
|
262,249
|
265,175
|
275,236
|
268,389
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21
|
21
|
0
|
0
|
290
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21
|
21
|
0
|
0
|
290
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
254,932
|
247,451
|
250,891
|
243,769
|
234,947
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
194,275
|
188,065
|
191,473
|
185,663
|
177,998
|
|
- Nguyên giá
|
290,816
|
290,816
|
299,571
|
299,962
|
295,570
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,541
|
-102,751
|
-108,099
|
-114,299
|
-117,572
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
60,657
|
59,386
|
59,419
|
58,106
|
56,949
|
|
- Nguyên giá
|
70,139
|
70,139
|
71,497
|
71,497
|
71,651
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,482
|
-10,753
|
-12,079
|
-13,391
|
-14,702
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,608
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,608
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,966
|
13,955
|
13,063
|
12,259
|
12,708
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,966
|
13,914
|
13,063
|
12,259
|
12,708
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
41
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,142,371
|
1,586,956
|
1,609,038
|
1,649,641
|
1,612,630
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
688,638
|
1,122,831
|
675,449
|
707,538
|
658,012
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
688,638
|
1,122,831
|
675,449
|
707,538
|
658,012
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
590,764
|
816,229
|
603,759
|
619,177
|
606,602
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
84,903
|
288,078
|
50,574
|
69,998
|
22,860
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,477
|
2,154
|
5,315
|
7,699
|
10,505
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,441
|
6,087
|
7,254
|
2,089
|
4,438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,692
|
2,974
|
5,117
|
3,490
|
4,097
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,743
|
6,620
|
3,184
|
4,783
|
8,318
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
618
|
690
|
246
|
300
|
1,192
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
453,733
|
464,124
|
933,589
|
942,103
|
954,619
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
453,733
|
464,124
|
933,589
|
942,103
|
954,619
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350,000
|
350,000
|
650,000
|
650,000
|
650,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
149,621
|
149,621
|
121
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
266,500
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
102,144
|
112,534
|
132,374
|
140,886
|
36,401
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,590
|
1,590
|
1,594
|
1,596
|
1,597
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,142,371
|
1,586,956
|
1,609,038
|
1,649,641
|
1,612,630
|