単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 873,309 1,324,707 1,343,863 1,374,405 1,344,241
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,922 4,144 175,454 54,193 111,437
1. Tiền 34,922 4,144 175,454 54,193 91,385
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 20,052
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 139,499 144,999 216,007 201,209 243,268
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 40,008 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 302,423 465,003 501,916 599,210 403,726
1. Phải thu khách hàng 261,181 438,389 475,131 429,355 376,140
2. Trả trước cho người bán 16,751 4,175 3,888 148,842 7,108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 24,491 22,439 22,897 21,013 20,478
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 377,303 681,001 427,572 485,904 550,327
1. Hàng tồn kho 377,303 681,001 427,572 485,904 550,327
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,162 29,560 22,915 33,890 35,483
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,026 3,784 5,515 11,835 8,902
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,136 25,776 17,399 22,055 26,533
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 48
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 269,062 262,249 265,175 275,236 268,389
I. Các khoản phải thu dài hạn 21 21 0 0 290
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 21 21 0 0 290
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 254,932 247,451 250,891 243,769 234,947
1. Tài sản cố định hữu hình 194,275 188,065 191,473 185,663 177,998
- Nguyên giá 290,816 290,816 299,571 299,962 295,570
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,541 -102,751 -108,099 -114,299 -117,572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60,657 59,386 59,419 58,106 56,949
- Nguyên giá 70,139 70,139 71,497 71,497 71,651
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,482 -10,753 -12,079 -13,391 -14,702
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 17,608
- Nguyên giá 0 0 0 0 17,608
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,966 13,955 13,063 12,259 12,708
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,966 13,914 13,063 12,259 12,708
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 41 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,142,371 1,586,956 1,609,038 1,649,641 1,612,630
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 688,638 1,122,831 675,449 707,538 658,012
I. Nợ ngắn hạn 688,638 1,122,831 675,449 707,538 658,012
1. Vay và nợ ngắn 590,764 816,229 603,759 619,177 606,602
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 84,903 288,078 50,574 69,998 22,860
4. Người mua trả tiền trước 3,477 2,154 5,315 7,699 10,505
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,441 6,087 7,254 2,089 4,438
6. Phải trả người lao động 2,692 2,974 5,117 3,490 4,097
7. Chi phí phải trả 2,743 6,620 3,184 4,783 8,318
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 618 690 246 300 1,192
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 453,733 464,124 933,589 942,103 954,619
I. Vốn chủ sở hữu 453,733 464,124 933,589 942,103 954,619
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 350,000 650,000 650,000 650,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 149,621 149,621 121
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 266,500
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 102,144 112,534 132,374 140,886 36,401
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,590 1,590 1,594 1,596 1,597
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,142,371 1,586,956 1,609,038 1,649,641 1,612,630