単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 831,225 871,824 802,200
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,371 2,200 9,487
Doanh thu thuần 828,854 869,624 792,713
Giá vốn hàng bán 785,987 805,266 747,828
Lợi nhuận gộp 42,867 64,358 44,886
Doanh thu hoạt động tài chính 1,801 2,697 2,726
Chi phí tài chính 11,653 12,665 8,578
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,192 11,829 7,965
Chi phí bán hàng 12,517 21,621 20,441
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,995 7,570 8,027
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,503 25,199 10,565
Thu nhập khác 485 219 124
Chi phí khác 1 2 4
Lợi nhuận khác 485 217 120
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,988 25,416 10,686
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,638 6,068 2,172
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -41 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,597 6,068 2,172
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,391 19,348 8,514
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1 -1 1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,391 19,349 8,513
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)