単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,444,110 3,326,378
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,179 7,744
Doanh thu thuần 2,436,930 3,318,634
Giá vốn hàng bán 2,315,709 3,131,065
Lợi nhuận gộp 121,222 187,569
Doanh thu hoạt động tài chính 2,635 8,107
Chi phí tài chính 22,872 46,784
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,516 44,573
Chi phí bán hàng 43,967 62,532
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,321 30,024
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,698 56,335
Thu nhập khác 479 1,820
Chi phí khác 1,055 324
Lợi nhuận khác -576 1,496
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,122 57,831
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,143 12,893
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,143 12,893
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,979 44,938
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8 7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,970 44,932
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)