|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,444,110
|
3,326,378
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,179
|
7,744
|
|
Doanh thu thuần
|
2,436,930
|
3,318,634
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,315,709
|
3,131,065
|
|
Lợi nhuận gộp
|
121,222
|
187,569
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,635
|
8,107
|
|
Chi phí tài chính
|
22,872
|
46,784
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,516
|
44,573
|
|
Chi phí bán hàng
|
43,967
|
62,532
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,321
|
30,024
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,698
|
56,335
|
|
Thu nhập khác
|
479
|
1,820
|
|
Chi phí khác
|
1,055
|
324
|
|
Lợi nhuận khác
|
-576
|
1,496
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,122
|
57,831
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,143
|
12,893
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,143
|
12,893
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,979
|
44,938
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
8
|
7
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,970
|
44,932
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|