単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 416,354 589,120 519,138 821,151 653,277
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,712 1,729 2,926 3,296 1,516
Doanh thu thuần 414,642 587,390 516,212 817,855 651,761
Giá vốn hàng bán 323,004 498,149 416,692 660,532 523,038
Lợi nhuận gộp 91,638 89,242 99,520 157,322 128,723
Doanh thu hoạt động tài chính 6,157 8,345 10,957 6,205 7,218
Chi phí tài chính 23 762 825 1,079 2,179
Trong đó: Chi phí lãi vay 23 0 0 0
Chi phí bán hàng 17,995 22,654 14,916 17,862 15,062
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,448 23,340 21,082 38,145 22,119
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 62,329 50,831 73,655 106,441 96,581
Thu nhập khác 0 11 0 0 0
Chi phí khác 182 81 21 64 654
Lợi nhuận khác -182 -70 -21 -64 -654
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 62,147 50,760 73,634 106,377 95,927
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,530 10,369 14,752 21,438 19,466
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 12,530 10,369 14,752 21,438 19,466
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 49,616 40,391 58,882 84,939 76,461
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 49,616 40,391 58,882 84,939 76,461
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0