単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 169,328 166,608 245,951 215,816 192,775
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,041 264 524 1,288 1,220
Doanh thu thuần 168,287 166,344 245,427 214,528 191,556
Giá vốn hàng bán 134,458 128,368 194,895 178,334 158,936
Lợi nhuận gộp 33,829 37,976 50,532 36,195 32,620
Doanh thu hoạt động tài chính 4,933 813 1,451 1,206 2,734
Chi phí tài chính 642 118 573 196 191
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 4,643 3,652 4,604 4,436 5,169
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,041 6,863 12,117 9,683 9,482
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,436 28,155 34,689 23,086 20,511
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 19 45 0
Lợi nhuận khác 0 -19 -45 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,436 28,155 34,670 23,041 20,511
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,487 5,631 6,938 4,617 4,252
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,487 5,631 6,938 4,617 4,252
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,949 22,524 27,732 18,424 16,259
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,949 22,524 27,732 18,424 16,259
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)