|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
192,775
|
201,253
|
176,064
|
140,327
|
154,640
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,220
|
426
|
396
|
250
|
275
|
|
Doanh thu thuần
|
191,556
|
200,828
|
175,668
|
140,076
|
154,365
|
|
Giá vốn hàng bán
|
158,936
|
162,013
|
141,476
|
114,552
|
124,895
|
|
Lợi nhuận gộp
|
32,620
|
38,815
|
34,192
|
25,525
|
29,470
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,734
|
535
|
2,498
|
386
|
504
|
|
Chi phí tài chính
|
191
|
224
|
1,890
|
20
|
182
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,169
|
5,184
|
2,584
|
3,512
|
3,944
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,482
|
6,393
|
3,875
|
5,985
|
5,954
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,511
|
27,548
|
28,341
|
16,393
|
19,895
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
334
|
78
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
0
|
-334
|
-78
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,511
|
27,548
|
28,341
|
16,059
|
19,817
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,252
|
5,510
|
5,743
|
3,279
|
3,979
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,252
|
5,510
|
5,743
|
3,279
|
3,979
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,259
|
22,038
|
22,598
|
12,780
|
15,838
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,259
|
22,038
|
22,598
|
12,780
|
15,838
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|