単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,327 135,632 154,640 146,933 135,721
Các khoản giảm trừ doanh thu 250 444 275 87
Doanh thu thuần 140,076 135,188 154,365 146,846 135,721
Giá vốn hàng bán 114,552 104,998 124,895 110,098 105,845
Lợi nhuận gộp 25,525 30,191 29,470 36,748 29,876
Doanh thu hoạt động tài chính 386 3,800 504 3,840 579
Chi phí tài chính 20 45 182 452 207
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 3,512 3,782 3,944 4,640 3,067
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,985 5,865 5,954 7,685 4,615
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,393 24,299 19,895 27,812 22,566
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 334 320 78 76 207
Lợi nhuận khác -334 -320 -78 -76 -207
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,059 23,979 19,817 27,736 22,359
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,279 4,935 3,979 5,707 4,513
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,279 4,935 3,979 5,707 4,513
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,780 19,044 15,838 22,028 17,846
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,780 19,044 15,838 22,028 17,846
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0