Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
169,328
|
166,608
|
245,951
|
215,816
|
192,775
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,041
|
264
|
524
|
1,288
|
1,220
|
Doanh thu thuần
|
168,287
|
166,344
|
245,427
|
214,528
|
191,556
|
Giá vốn hàng bán
|
134,458
|
128,368
|
194,895
|
178,334
|
158,936
|
Lợi nhuận gộp
|
33,829
|
37,976
|
50,532
|
36,195
|
32,620
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,933
|
813
|
1,451
|
1,206
|
2,734
|
Chi phí tài chính
|
642
|
118
|
573
|
196
|
191
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,643
|
3,652
|
4,604
|
4,436
|
5,169
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,041
|
6,863
|
12,117
|
9,683
|
9,482
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,436
|
28,155
|
34,689
|
23,086
|
20,511
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Chi phí khác
|
0
|
|
19
|
45
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
-19
|
-45
|
0
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
27,436
|
28,155
|
34,670
|
23,041
|
20,511
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,487
|
5,631
|
6,938
|
4,617
|
4,252
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,487
|
5,631
|
6,938
|
4,617
|
4,252
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,949
|
22,524
|
27,732
|
18,424
|
16,259
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,949
|
22,524
|
27,732
|
18,424
|
16,259
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|