|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140,327
|
135,632
|
154,640
|
146,933
|
135,721
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
250
|
444
|
275
|
87
|
|
|
Doanh thu thuần
|
140,076
|
135,188
|
154,365
|
146,846
|
135,721
|
|
Giá vốn hàng bán
|
114,552
|
104,998
|
124,895
|
110,098
|
105,845
|
|
Lợi nhuận gộp
|
25,525
|
30,191
|
29,470
|
36,748
|
29,876
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
386
|
3,800
|
504
|
3,840
|
579
|
|
Chi phí tài chính
|
20
|
45
|
182
|
452
|
207
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,512
|
3,782
|
3,944
|
4,640
|
3,067
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,985
|
5,865
|
5,954
|
7,685
|
4,615
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,393
|
24,299
|
19,895
|
27,812
|
22,566
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
334
|
320
|
78
|
76
|
207
|
|
Lợi nhuận khác
|
-334
|
-320
|
-78
|
-76
|
-207
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,059
|
23,979
|
19,817
|
27,736
|
22,359
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,279
|
4,935
|
3,979
|
5,707
|
4,513
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,279
|
4,935
|
3,979
|
5,707
|
4,513
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,780
|
19,044
|
15,838
|
22,028
|
17,846
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,780
|
19,044
|
15,838
|
22,028
|
17,846
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
0
|
0
|
|
0
|