単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 307,926 307,425 317,083 314,516 315,841
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,364 21,886 15,507 12,026 7,869
1. Tiền 11,364 21,886 0 0 7,869
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 15,507 12,026 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 122,000 135,000 134,000 121,000 123,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 51,946 50,766 46,814 71,436 51,397
1. Phải thu khách hàng 51,253 50,817 45,867 71,498 50,078
2. Trả trước cho người bán 0 159 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,518 615 1,772 663 2,044
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -825 -825 -825 -726 -726
IV. Tổng hàng tồn kho 121,863 98,572 120,532 109,580 132,864
1. Hàng tồn kho 121,863 98,572 120,532 109,580 132,864
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 752 1,201 230 474 712
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 729 571 230 474 712
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23 631 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,126 32,330 30,559 28,262 27,700
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34,095 32,330 30,559 28,262 27,058
1. Tài sản cố định hữu hình 18,333 16,690 15,040 12,864 11,781
- Nguyên giá 141,034 141,091 141,148 141,148 141,011
- Giá trị hao mòn lũy kế -122,700 -124,401 -126,108 -128,283 -129,229
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,761 15,640 15,519 15,398 15,276
- Nguyên giá 24,248 24,248 24,248 24,248 24,248
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,487 -8,608 -8,729 -8,851 -8,972
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 342,052 339,755 347,641 342,778 343,542
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 58,303 59,354 82,755 62,054 81,870
I. Nợ ngắn hạn 58,303 59,354 82,755 62,054 81,870
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 34,348 33,544 43,179 47,860 42,435
4. Người mua trả tiền trước 1,233 147 137 272 139
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,856 13,512 8,972 6,677 9,497
6. Phải trả người lao động 8,691 10,820 11,063 6,170 12,645
7. Chi phí phải trả 0 0 0 268 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,123 1,280 19,353 756 17,103
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 283,749 280,401 264,886 280,724 261,672
I. Vốn chủ sở hữu 283,749 280,401 264,886 280,724 261,672
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 230,399 230,399 230,399 230,399 230,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,235 7,235 7,235 7,235 7,235
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46,115 42,768 27,252 43,090 24,038
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 51 51 51 51 51
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 342,052 339,755 347,641 342,778 343,542