TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
337,992
|
361,665
|
369,876
|
319,961
|
318,233
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18,514
|
27,879
|
24,524
|
10,413
|
9,758
|
1. Tiền
|
18,514
|
27,879
|
24,524
|
10,413
|
9,758
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
130,000
|
117,000
|
97,000
|
97,000
|
102,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
64,682
|
73,321
|
109,686
|
70,774
|
68,594
|
1. Phải thu khách hàng
|
63,536
|
71,800
|
110,073
|
71,535
|
68,286
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
864
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,905
|
757
|
76
|
63
|
1,133
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-759
|
-99
|
-462
|
-825
|
-825
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
124,167
|
142,749
|
137,964
|
140,933
|
137,241
|
1. Hàng tồn kho
|
124,167
|
142,749
|
137,964
|
140,933
|
137,241
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
629
|
716
|
702
|
842
|
640
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
629
|
716
|
702
|
842
|
640
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
42,659
|
40,984
|
39,474
|
37,967
|
37,156
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
42,591
|
40,882
|
39,105
|
37,598
|
37,156
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26,102
|
24,514
|
22,859
|
21,473
|
21,153
|
- Nguyên giá
|
139,060
|
139,272
|
139,272
|
139,535
|
140,869
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112,958
|
-114,758
|
-116,414
|
-118,062
|
-119,716
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,489
|
16,367
|
16,246
|
16,125
|
16,004
|
- Nguyên giá
|
24,248
|
24,248
|
24,248
|
24,248
|
24,248
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,759
|
-7,881
|
-8,002
|
-8,123
|
-8,244
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
380,651
|
402,649
|
409,350
|
357,929
|
355,389
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
93,882
|
92,935
|
139,787
|
86,070
|
83,031
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93,882
|
92,935
|
139,387
|
86,070
|
83,031
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
74,321
|
78,361
|
93,972
|
48,241
|
55,756
|
4. Người mua trả tiền trước
|
258
|
54
|
269
|
948
|
415
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,238
|
7,037
|
13,711
|
19,990
|
9,670
|
6. Phải trả người lao động
|
9,880
|
6,243
|
12,105
|
14,650
|
16,511
|
7. Chi phí phải trả
|
72
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,062
|
1,189
|
19,279
|
2,190
|
629
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
400
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
400
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
286,770
|
309,714
|
269,563
|
271,859
|
272,358
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
286,770
|
309,714
|
269,563
|
271,859
|
272,358
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
230,399
|
230,399
|
230,399
|
230,399
|
230,399
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,235
|
7,235
|
7,235
|
7,235
|
7,235
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
49,136
|
72,080
|
31,929
|
34,225
|
34,724
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
51
|
51
|
51
|
51
|
51
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
380,651
|
402,649
|
409,350
|
357,929
|
355,389
|