|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
356,962
|
307,926
|
307,425
|
317,083
|
314,516
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,064
|
11,364
|
21,886
|
15,507
|
12,026
|
|
1. Tiền
|
24,064
|
11,364
|
21,886
|
15,507
|
0
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12,026
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
107,000
|
122,000
|
135,000
|
134,000
|
121,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77,534
|
51,946
|
50,766
|
46,814
|
71,436
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
77,948
|
51,253
|
50,817
|
45,767
|
71,498
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19
|
0
|
159
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
393
|
1,518
|
615
|
1,772
|
663
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-825
|
-825
|
-825
|
-726
|
-726
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
147,828
|
121,863
|
98,572
|
120,532
|
109,580
|
|
1. Hàng tồn kho
|
147,828
|
121,863
|
98,572
|
120,532
|
109,580
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
536
|
752
|
1,201
|
230
|
474
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
536
|
729
|
571
|
230
|
474
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
23
|
631
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
35,655
|
34,126
|
32,330
|
30,559
|
28,262
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
35,355
|
34,095
|
32,330
|
30,559
|
28,262
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,473
|
18,333
|
16,690
|
15,040
|
12,864
|
|
- Nguyên giá
|
140,488
|
141,034
|
141,091
|
141,148
|
141,148
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-121,015
|
-122,700
|
-124,401
|
-126,108
|
-128,283
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,882
|
15,761
|
15,640
|
15,519
|
15,398
|
|
- Nguyên giá
|
24,248
|
24,248
|
24,248
|
24,248
|
24,248
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,366
|
-8,487
|
-8,608
|
-8,729
|
-8,851
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
392,618
|
342,052
|
339,755
|
347,641
|
342,778
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
98,215
|
58,303
|
59,354
|
82,755
|
62,054
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
98,215
|
58,303
|
59,354
|
82,755
|
62,054
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
78,334
|
34,348
|
33,544
|
43,179
|
47,860
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
804
|
1,233
|
147
|
137
|
272
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,360
|
12,856
|
13,512
|
8,972
|
6,677
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,955
|
8,691
|
10,820
|
11,063
|
6,170
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
268
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
710
|
1,123
|
1,280
|
19,353
|
756
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
294,403
|
283,749
|
280,401
|
264,886
|
280,724
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
294,403
|
283,749
|
280,401
|
264,886
|
280,724
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
230,399
|
230,399
|
230,399
|
230,399
|
230,399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,235
|
7,235
|
7,235
|
7,235
|
7,235
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,769
|
46,115
|
42,768
|
27,252
|
43,090
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
51
|
51
|
51
|
51
|
51
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
392,618
|
342,052
|
339,755
|
347,641
|
342,778
|