|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16,059
|
23,979
|
19,817
|
27,736
|
22,359
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,587
|
-1,582
|
1,920
|
-2,004
|
1,183
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,822
|
1,828
|
2,297
|
1,504
|
1,750
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
35
|
|
246
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-235
|
-3,445
|
-377
|
-3,754
|
-567
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17,646
|
22,397
|
21,736
|
25,731
|
23,543
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
212
|
5,109
|
-25,756
|
21,426
|
-10,456
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
23,291
|
-21,959
|
10,952
|
-20,284
|
36,284
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,563
|
8,831
|
2,219
|
-4,809
|
-18,659
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
158
|
340
|
-244
|
-238
|
145
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,000
|
-9,000
|
-8,466
|
-1,070
|
-1,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
-2,700
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,744
|
5,718
|
441
|
18,056
|
29,856
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-26
|
-57
|
|
-643
|
-180
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-53,000
|
-81,000
|
-79,000
|
-67,000
|
-28,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
40,000
|
82,000
|
92,000
|
65,000
|
23,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,132
|
2,288
|
1,510
|
2,328
|
1,682
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11,894
|
3,231
|
14,510
|
-315
|
-3,498
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-15,328
|
-15,329
|
-18,432
|
-21,898
|
-16,128
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15,328
|
-15,329
|
-18,432
|
-21,898
|
-16,128
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,522
|
-6,380
|
-3,481
|
-4,157
|
10,231
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,364
|
21,886
|
15,507
|
12,026
|
7,868
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,886
|
15,507
|
12,026
|
7,869
|
18,099
|