単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 200,167 189,047 165,910 169,104 160,862
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,720 4,270 6,756 6,784 6,694
1. Tiền 3,249 1,781 4,260 4,288 4,152
2. Các khoản tương đương tiền 2,471 2,490 2,496 2,496 2,542
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,745 177,301 151,726 155,167 147,564
1. Phải thu khách hàng 176,085 228,075 199,933 199,972 175,146
2. Trả trước cho người bán 144,632 117,237 117,133 123,140 140,852
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 73,996 73,455 76,046 73,441 73,485
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -243,247 -243,166 -243,087 -243,087 -243,620
IV. Tổng hàng tồn kho 18,138 169 173 173 149
1. Hàng tồn kho 19,051 6,944 6,948 6,948 6,924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -914 -6,775 -6,775 -6,775 -6,775
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,564 7,307 7,255 6,980 6,455
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 138 49 83 53 18
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,425 7,257 7,172 6,927 6,437
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 844,054 808,317 796,442 790,267 784,731
I. Các khoản phải thu dài hạn 215,241 213,041 213,041 213,041 213,041
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 215,241 213,041 213,041 213,041 213,041
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 443,660 392,605 386,838 381,073 375,316
1. Tài sản cố định hữu hình 178,508 165,839 162,457 159,076 155,704
- Nguyên giá 379,994 349,559 345,644 345,019 345,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -201,486 -183,720 -183,187 -185,943 -189,316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 76,889 75,420 73,950 72,480 71,011
- Nguyên giá 91,045 91,045 91,045 91,045 91,045
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,156 -15,625 -17,095 -18,565 -20,035
3. Tài sản cố định vô hình 188,263 151,346 150,432 149,517 148,602
- Nguyên giá 205,743 166,293 166,293 166,293 166,293
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,480 -14,947 -15,861 -16,776 -17,691
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 86,814 105,449 104,234 103,930 109,012
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 80,379 105,145 103,930 103,930 109,012
3. Đầu tư dài hạn khác 6,456 324 324 20 20
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -20 -20 -20 -20 -20
V. Tổng tài sản dài hạn khác 85,700 84,903 80,010 79,904 75,043
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,049 3,253 3,108 3,001 2,889
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 81,650 81,650 76,902 76,902 72,154
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,044,220 997,364 962,352 959,370 945,593
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,279,591 1,244,733 1,267,366 1,272,501 1,310,920
I. Nợ ngắn hạn 1,258,851 1,230,248 1,252,962 1,258,097 1,296,516
1. Vay và nợ ngắn 935,428 863,136 881,896 881,896 883,033
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 32,285 59,605 38,662 38,528 38,384
4. Người mua trả tiền trước 70,419 81,990 70,069 74,636 70,116
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,465 2,227 1,343 1,097 995
6. Phải trả người lao động 860 226 386 522 389
7. Chi phí phải trả 187,749 192,709 230,263 234,502 273,199
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,723 26,397 26,386 22,977 26,470
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 579 579 579 579
II. Nợ dài hạn 20,740 14,484 14,404 14,404 14,404
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 1,094 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 945 1,094 0 1,094 1,094
4. Vay và nợ dài hạn 18,459 12,075 12,075 12,075 12,075
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,336 1,315 1,235 1,235 1,235
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -235,370 -247,369 -305,014 -313,131 -365,326
I. Vốn chủ sở hữu -235,370 -247,369 -305,014 -313,131 -365,326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182,000 182,000 182,000 182,000 182,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -417,370 -429,369 -487,014 -495,131 -547,326
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,922 3,380 3,377 3,360 3,351
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,044,220 997,364 962,352 959,370 945,593