単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 165,910 169,104 160,862 147,489 146,676
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,756 6,784 6,694 4,112 69
1. Tiền 4,260 4,288 4,152 1,549 67
2. Các khoản tương đương tiền 2,496 2,496 2,542 2,562 1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1,768
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 151,726 155,167 147,564 136,987 134,533
1. Phải thu khách hàng 199,933 199,972 175,146 184,555 180,119
2. Trả trước cho người bán 117,133 123,140 140,852 123,483 128,941
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 76,046 73,441 73,485 71,764 71,545
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -243,087 -243,087 -243,620 -244,515 -246,073
IV. Tổng hàng tồn kho 173 173 149 178 178
1. Hàng tồn kho 6,948 6,948 6,924 6,924 6,924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,775 -6,775 -6,775 -6,746 -6,746
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,255 6,980 6,455 6,213 10,129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 83 53 18 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,172 6,927 6,437 6,213 6,086
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 4,042
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 796,442 790,267 784,731 787,702 768,347
I. Các khoản phải thu dài hạn 213,041 213,041 213,041 213,041 213,041
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 213,041 213,041 213,041 213,041 213,041
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 386,838 381,073 375,316 369,558 354,695
1. Tài sản cố định hữu hình 162,457 159,076 155,704 152,330 144,611
- Nguyên giá 345,644 345,019 345,019 345,019 333,924
- Giá trị hao mòn lũy kế -183,187 -185,943 -189,316 -192,689 -189,313
2. Tài sản cố định thuê tài chính 73,950 72,480 71,011 69,541 68,071
- Nguyên giá 91,045 91,045 91,045 91,045 91,045
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,095 -18,565 -20,035 -21,504 -22,974
3. Tài sản cố định vô hình 150,432 149,517 148,602 147,687 142,013
- Nguyên giá 166,293 166,293 166,293 166,293 161,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,861 -16,776 -17,691 -18,606 -19,130
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 9,002
- Nguyên giá 0 0 0 15,024
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -6,022
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 104,234 103,930 109,012 120,198 109,156
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 103,930 103,930 109,012 120,198 109,156
3. Đầu tư dài hạn khác 324 20 20 20 20
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -20 -20 -20 -20 -20
V. Tổng tài sản dài hạn khác 80,010 79,904 75,043 72,586 70,133
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,108 3,001 2,889 2,805 2,727
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 76,902 76,902 72,154 69,780 67,406
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 962,352 959,370 945,593 935,191 915,023
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,267,366 1,272,501 1,310,920 1,276,871 1,314,132
I. Nợ ngắn hạn 1,252,962 1,258,097 1,296,516 1,267,711 1,304,972
1. Vay và nợ ngắn 881,896 881,896 883,033 887,454 888,110
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 38,662 38,528 38,384 46,929 44,501
4. Người mua trả tiền trước 70,069 74,636 70,116 52,287 53,600
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,343 1,097 995 630 967
6. Phải trả người lao động 386 522 389 361 463
7. Chi phí phải trả 230,263 234,502 273,199 248,327 285,810
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,386 22,977 26,470 26,556 26,354
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 579 579 579 1,814 1,814
II. Nợ dài hạn 14,404 14,404 14,404 9,161 9,161
1. Phải trả dài hạn người bán 1,094 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 1,094 1,094 1,094 1,094
4. Vay và nợ dài hạn 12,075 12,075 12,075 8,067 8,067
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,235 1,235 1,235 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -305,014 -313,131 -365,326 -341,680 -399,109
I. Vốn chủ sở hữu -305,014 -313,131 -365,326 -341,680 -399,109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182,000 182,000 182,000 182,000 182,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -487,014 -495,131 -547,326 -523,680 -581,109
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,377 3,360 3,351 3,351 3,351
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 962,352 959,370 945,593 935,191 915,023