|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
290,941
|
200,167
|
189,047
|
165,910
|
169,104
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,544
|
5,720
|
4,270
|
6,756
|
6,784
|
|
1. Tiền
|
4,093
|
3,249
|
1,781
|
4,260
|
4,288
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,451
|
2,471
|
2,490
|
2,496
|
2,496
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
240,755
|
154,745
|
177,301
|
151,726
|
155,167
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
193,243
|
176,085
|
228,075
|
199,933
|
199,972
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
160,644
|
144,632
|
117,237
|
117,133
|
123,140
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
74,574
|
73,996
|
73,455
|
76,046
|
73,441
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-189,407
|
-243,247
|
-243,166
|
-243,087
|
-243,087
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,846
|
18,138
|
169
|
173
|
173
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21,846
|
19,051
|
6,944
|
6,948
|
6,948
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-914
|
-6,775
|
-6,775
|
-6,775
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21,795
|
21,564
|
7,307
|
7,255
|
6,980
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
184
|
138
|
49
|
83
|
53
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,612
|
21,425
|
7,257
|
7,172
|
6,927
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
863,502
|
844,054
|
808,317
|
796,442
|
790,267
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
215,632
|
215,241
|
213,041
|
213,041
|
213,041
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
215,632
|
215,241
|
213,041
|
213,041
|
213,041
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
436,746
|
443,660
|
392,605
|
386,838
|
381,073
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
168,930
|
178,508
|
165,839
|
162,457
|
159,076
|
|
- Nguyên giá
|
367,045
|
379,994
|
349,559
|
345,644
|
345,019
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-198,115
|
-201,486
|
-183,720
|
-183,187
|
-185,943
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
78,359
|
76,889
|
75,420
|
73,950
|
72,480
|
|
- Nguyên giá
|
91,045
|
91,045
|
91,045
|
91,045
|
91,045
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,686
|
-14,156
|
-15,625
|
-17,095
|
-18,565
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
189,457
|
188,263
|
151,346
|
150,432
|
149,517
|
|
- Nguyên giá
|
205,743
|
205,743
|
166,293
|
166,293
|
166,293
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,285
|
-17,480
|
-14,947
|
-15,861
|
-16,776
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
108,010
|
86,814
|
105,449
|
104,234
|
103,930
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
101,574
|
80,379
|
105,145
|
103,930
|
103,930
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
6,456
|
6,456
|
324
|
324
|
20
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,397
|
4,049
|
3,253
|
3,108
|
3,001
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,397
|
4,049
|
3,253
|
3,108
|
3,001
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
86,398
|
81,650
|
81,650
|
76,902
|
76,902
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,154,443
|
1,044,220
|
997,364
|
962,352
|
959,370
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,250,001
|
1,279,591
|
1,244,733
|
1,267,366
|
1,272,501
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,229,235
|
1,258,851
|
1,230,248
|
1,252,962
|
1,258,097
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
938,072
|
935,428
|
863,136
|
881,896
|
881,896
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
50,300
|
32,285
|
59,605
|
38,662
|
38,528
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
69,881
|
70,419
|
81,990
|
70,069
|
74,636
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,528
|
1,465
|
2,227
|
1,343
|
1,097
|
|
6. Phải trả người lao động
|
626
|
860
|
226
|
386
|
522
|
|
7. Chi phí phải trả
|
137,123
|
187,749
|
192,709
|
230,263
|
234,502
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
27,682
|
26,723
|
26,397
|
26,386
|
22,977
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
579
|
579
|
579
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20,766
|
20,740
|
14,484
|
14,404
|
14,404
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
1,094
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
936
|
945
|
1,094
|
0
|
1,094
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
18,459
|
18,459
|
12,075
|
12,075
|
12,075
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,372
|
1,336
|
1,315
|
1,235
|
1,235
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-95,558
|
-235,370
|
-247,369
|
-305,014
|
-313,131
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-95,558
|
-235,370
|
-247,369
|
-305,014
|
-313,131
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
182,000
|
182,000
|
182,000
|
182,000
|
182,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-277,558
|
-417,370
|
-429,369
|
-487,014
|
-495,131
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,022
|
3,922
|
3,380
|
3,377
|
3,360
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,154,443
|
1,044,220
|
997,364
|
962,352
|
959,370
|