単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -18,853 -58,217 -8,125 -21,269 -12,852
2. Điều chỉnh cho các khoản -6,380 59,105 10,131 63,967 5,734
- Khấu hao TSCĐ 6,153 46,217 5,761 5,757 5,758
- Các khoản dự phòng -25,724 -80 -23,351 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 3,539
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 7,989 -24,740 98 41,788 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5,203 37,708 4,272 39,773 -3,563
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -25,233 888 2,006 42,699 -7,118
- Tăng, giảm các khoản phải thu 6,364 10,858 -2,963 -62,225 16,541
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5,613 -4 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,638 -11,776 -1,477 16,931 -15,036
- Tăng giảm chi phí trả trước -76 4,860 137 4,895 2,475
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -99 -15
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 190 -6 -125 910
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -542 -151 -48 116 -785
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,335 4,866 -2,352 2,290 -3,026
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11,565 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,580 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5,778 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0 4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 18,924 0 0 4
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,390 -2,380 2,380 -2,380 1,028
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -22,460 -588
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,070 -2,380 2,380 -2,380 440
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,482 2,486 28 -90 -2,583
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,752 4,270 6,756 6,784 6,694
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,270 6,756 6,784 6,694 4,112