|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-16,275
|
-139,813
|
-18,853
|
-58,217
|
-8,125
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,809
|
150,649
|
-6,380
|
59,105
|
10,131
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,479
|
6,035
|
6,153
|
46,217
|
5,761
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,423
|
83,465
|
-25,724
|
-80
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4
|
839
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
3,945
|
20,193
|
7,989
|
-24,740
|
98
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,812
|
40,117
|
5,203
|
37,708
|
4,272
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3,466
|
10,836
|
-25,233
|
888
|
2,006
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-46,359
|
61,071
|
6,364
|
10,858
|
-2,963
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6,475
|
2,795
|
5,613
|
-4
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
47,256
|
-63,933
|
11,638
|
-11,776
|
-1,477
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
483
|
5,140
|
-76
|
4,860
|
137
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,143
|
-4,453
|
-99
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
190
|
-6
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-148
|
-100
|
-542
|
-151
|
-48
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,098
|
11,356
|
-2,335
|
4,866
|
-2,352
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-9,587
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,590
|
1,350
|
11,565
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-5,520
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
3,940
|
1,580
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
5,778
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-44
|
1,066
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,546
|
-8,751
|
18,924
|
0
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6,491
|
12,822
|
4,390
|
-2,380
|
2,380
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,627
|
-14,595
|
-22,460
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3,297
|
-1,657
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,433
|
-3,430
|
-18,070
|
-2,380
|
2,380
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
211
|
-824
|
-1,482
|
2,486
|
28
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,333
|
6,544
|
5,752
|
4,270
|
6,756
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,544
|
5,720
|
4,270
|
6,756
|
6,784
|