単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,878 10,388 2,568 3,430 3,210
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,878 10,388 2,568 3,430 3,210
Giá vốn hàng bán 20,707 13,576 4,160 4,180 4,747
Lợi nhuận gộp 171 -3,188 -1,592 -751 -1,536
Doanh thu hoạt động tài chính 17,689 10 721 -1,359 24
Chi phí tài chính 5,206 45,435 4,272 40,923 3,563
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,203 37,708 4,272 39,773 3,563
Chi phí bán hàng 896 19 16 12
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,789 8,421 3,107 7,970 5,897
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,968 -58,268 -8,251 -52,884 -10,985
Thu nhập khác 296 197 235 967 0
Chi phí khác 26,117 146 102 279 1,867
Lợi nhuận khác -25,822 51 133 689 -1,867
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -1,215 -1,865 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -18,853 -58,217 -8,118 -52,195 -12,852
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -18,853 -58,217 -8,118 -52,195 -12,852
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -18,853 -58,217 -8,118 -52,195 -12,852
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)