単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,911 31,105 20,878 10,388 2,568
Các khoản giảm trừ doanh thu -10 0
Doanh thu thuần 58,911 31,115 20,878 10,388 2,568
Giá vốn hàng bán 60,178 31,120 20,707 13,576 4,160
Lợi nhuận gộp -1,266 -5 171 -3,188 -1,592
Doanh thu hoạt động tài chính 87 1,140 17,689 10 721
Chi phí tài chính 5,816 40,960 5,206 45,435 4,272
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,812 40,113 5,203 37,708 4,272
Chi phí bán hàng 1,697 1,335 896 19
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,652 77,502 4,789 8,421 3,107
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,345 -139,857 6,968 -58,268 -8,251
Thu nhập khác 78 102 296 197 235
Chi phí khác 4 58 26,117 146 102
Lợi nhuận khác 75 45 -25,822 51 133
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -21,195 0 -1,215
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,270 -139,813 -18,853 -58,217 -8,118
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,270 -139,813 -18,853 -58,217 -8,118
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,270 -139,813 -18,853 -58,217 -8,118
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)