|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
58,911
|
31,105
|
20,878
|
10,388
|
2,568
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
-10
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
58,911
|
31,115
|
20,878
|
10,388
|
2,568
|
|
Giá vốn hàng bán
|
60,178
|
31,120
|
20,707
|
13,576
|
4,160
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,266
|
-5
|
171
|
-3,188
|
-1,592
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
87
|
1,140
|
17,689
|
10
|
721
|
|
Chi phí tài chính
|
5,816
|
40,960
|
5,206
|
45,435
|
4,272
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,812
|
40,113
|
5,203
|
37,708
|
4,272
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,697
|
1,335
|
896
|
19
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,652
|
77,502
|
4,789
|
8,421
|
3,107
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,345
|
-139,857
|
6,968
|
-58,268
|
-8,251
|
|
Thu nhập khác
|
78
|
102
|
296
|
197
|
235
|
|
Chi phí khác
|
4
|
58
|
26,117
|
146
|
102
|
|
Lợi nhuận khác
|
75
|
45
|
-25,822
|
51
|
133
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-21,195
|
0
|
-1,215
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-13,270
|
-139,813
|
-18,853
|
-58,217
|
-8,118
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-13,270
|
-139,813
|
-18,853
|
-58,217
|
-8,118
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-13,270
|
-139,813
|
-18,853
|
-58,217
|
-8,118
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|