|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,878
|
10,388
|
2,568
|
3,430
|
3,210
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
20,878
|
10,388
|
2,568
|
3,430
|
3,210
|
|
Giá vốn hàng bán
|
20,707
|
13,576
|
4,160
|
4,180
|
4,747
|
|
Lợi nhuận gộp
|
171
|
-3,188
|
-1,592
|
-751
|
-1,536
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,689
|
10
|
721
|
-1,359
|
24
|
|
Chi phí tài chính
|
5,206
|
45,435
|
4,272
|
40,923
|
3,563
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,203
|
37,708
|
4,272
|
39,773
|
3,563
|
|
Chi phí bán hàng
|
896
|
19
|
|
16
|
12
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,789
|
8,421
|
3,107
|
7,970
|
5,897
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,968
|
-58,268
|
-8,251
|
-52,884
|
-10,985
|
|
Thu nhập khác
|
296
|
197
|
235
|
967
|
0
|
|
Chi phí khác
|
26,117
|
146
|
102
|
279
|
1,867
|
|
Lợi nhuận khác
|
-25,822
|
51
|
133
|
689
|
-1,867
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-1,215
|
|
-1,865
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-18,853
|
-58,217
|
-8,118
|
-52,195
|
-12,852
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-18,853
|
-58,217
|
-8,118
|
-52,195
|
-12,852
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-18,853
|
-58,217
|
-8,118
|
-52,195
|
-12,852
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|