単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,105 20,878 10,388 2,568 3,430
Các khoản giảm trừ doanh thu -10 0
Doanh thu thuần 31,115 20,878 10,388 2,568 3,430
Giá vốn hàng bán 31,120 20,707 13,576 4,160 4,180
Lợi nhuận gộp -5 171 -3,188 -1,592 -751
Doanh thu hoạt động tài chính 1,140 17,689 10 721 -1,359
Chi phí tài chính 40,960 5,206 45,435 4,272 40,923
Trong đó: Chi phí lãi vay 40,113 5,203 37,708 4,272 39,773
Chi phí bán hàng 1,335 896 19 16
Chi phí quản lý doanh nghiệp 77,502 4,789 8,421 3,107 7,970
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -139,857 6,968 -58,268 -8,251 -52,884
Thu nhập khác 102 296 197 235 967
Chi phí khác 58 26,117 146 102 279
Lợi nhuận khác 45 -25,822 51 133 689
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -21,195 0 -1,215 -1,865
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -139,813 -18,853 -58,217 -8,118 -52,195
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -139,813 -18,853 -58,217 -8,118 -52,195
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -139,813 -18,853 -58,217 -8,118 -52,195
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)