単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 545,488 663,001
Các khoản giảm trừ doanh thu 8 0
Doanh thu thuần 545,480 663,001
Giá vốn hàng bán 210,384 242,199
Lợi nhuận gộp 335,096 420,803
Doanh thu hoạt động tài chính 37,114 28,938
Chi phí tài chính 149,239 184,519
Trong đó: Chi phí lãi vay 146,389 183,892
Chi phí bán hàng 12 120
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,235 21,330
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 205,456 243,834
Thu nhập khác 2,169 1,273
Chi phí khác 701 1,999
Lợi nhuận khác 1,468 -726
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,731 62
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 206,924 243,108
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,882 2,368
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 72 1,813
Chi phí thuế TNDN 1,954 4,181
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 204,970 238,927
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,280 72
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 200,690 238,855
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0