|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,472
|
72,032
|
245,430
|
93,080
|
118,941
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
31
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
22,472
|
72,032
|
245,430
|
93,049
|
118,941
|
|
Giá vốn hàng bán
|
18,455
|
55,351
|
71,798
|
49,728
|
56,457
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,018
|
16,681
|
173,633
|
43,322
|
62,485
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,455
|
730
|
5,086
|
8,543
|
5,782
|
|
Chi phí tài chính
|
4,903
|
29,815
|
62,136
|
52,293
|
56,136
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,887
|
28,887
|
62,136
|
52,293
|
55,195
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,071
|
6,446
|
3,551
|
6,969
|
7,214
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,501
|
-18,237
|
113,093
|
-7,395
|
9,142
|
|
Thu nhập khác
|
61
|
28
|
2,454
|
6,834
|
0
|
|
Chi phí khác
|
14
|
9
|
2,551
|
6,892
|
14
|
|
Lợi nhuận khác
|
47
|
20
|
-98
|
-58
|
-14
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
613
|
62
|
2
|
4,226
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,454
|
-18,217
|
112,996
|
-7,453
|
9,128
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
596
|
1,049
|
2,027
|
1,780
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
546
|
-455
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
596
|
1,049
|
2,573
|
1,325
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,454
|
-18,814
|
111,947
|
-10,026
|
7,803
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
889
|
0
|
2,947
|
2,684
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,454
|
-19,703
|
111,947
|
-12,973
|
5,119
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|