|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
14,281
|
5,988
|
30,036
|
25,266
|
17,482
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-26,733
|
-7,345
|
-17,101
|
-9,016
|
-6,569
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,510
|
-539
|
-2,055
|
-2,046
|
-2,294
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-247
|
-151
|
-148
|
-5,925
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-9
|
-119
|
-702
|
-1,027
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
20,536
|
9,031
|
15,659
|
6,447
|
54,142
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-21,187
|
-15,693
|
-15,680
|
-14,658
|
-53,024
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14,860
|
-8,717
|
10,593
|
-635
|
8,709
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11
|
-443
|
-552
|
3,002
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
54
|
0
|
0
|
150
|
10
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
1,000
|
3,000
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
60
|
9
|
22
|
28
|
21
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
103
|
565
|
2,471
|
3,180
|
31
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
657
|
12,304
|
2,165
|
-2,439
|
3,259
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-11,275
|
-3,409
|
-7,892
|
-2,102
|
-17,250
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-2,151
|
2,151
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10,618
|
8,895
|
-7,878
|
-2,390
|
-13,991
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-25,375
|
743
|
5,186
|
155
|
-5,251
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26,144
|
770
|
1,513
|
6,699
|
6,854
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
770
|
1,513
|
6,699
|
6,854
|
1,603
|