|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
645,928
|
390,166
|
1,532,235
|
1,595,002
|
1,628,874
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,556
|
2,644
|
2,551
|
59,343
|
2,516
|
|
1. Tiền
|
1,330
|
1,418
|
1,325
|
58,117
|
1,290
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,226
|
1,226
|
1,226
|
1,226
|
1,226
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
142,026
|
74,210
|
410,360
|
408,590
|
395,354
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
321,630
|
265,610
|
1,107,932
|
1,115,797
|
1,207,999
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
85,081
|
88,731
|
285,264
|
118,021
|
124,991
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
135,028
|
7,687
|
4,222
|
184,130
|
213,123
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
115,602
|
181,434
|
827,290
|
816,295
|
872,535
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,081
|
-14,210
|
-14,946
|
-2,649
|
-2,649
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
65,470
|
3,313
|
1,519
|
2,617
|
12,920
|
|
1. Hàng tồn kho
|
65,470
|
3,313
|
1,519
|
2,617
|
12,920
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
114,246
|
44,389
|
9,873
|
8,655
|
10,085
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
247
|
3,257
|
2,564
|
916
|
1,094
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
113,999
|
41,132
|
7,308
|
7,010
|
8,262
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
729
|
729
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,314,537
|
2,732,929
|
3,118,839
|
3,077,102
|
3,091,941
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30,568
|
35,009
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
30,568
|
35,009
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
80,672
|
2,346,511
|
2,669,750
|
2,635,276
|
2,605,874
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74,317
|
2,340,157
|
2,650,752
|
2,616,697
|
2,587,389
|
|
- Nguyên giá
|
91,854
|
2,564,753
|
3,069,280
|
3,064,296
|
3,064,782
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,537
|
-224,596
|
-418,528
|
-447,599
|
-477,393
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,355
|
6,355
|
18,998
|
18,579
|
18,485
|
|
- Nguyên giá
|
6,355
|
6,355
|
19,217
|
18,892
|
18,892
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-219
|
-313
|
-407
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16,027
|
15,058
|
76,800
|
75,288
|
73,768
|
|
- Nguyên giá
|
22,446
|
22,446
|
97,368
|
97,368
|
97,368
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,419
|
-7,388
|
-20,569
|
-22,080
|
-23,600
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
64,339
|
64,988
|
64,866
|
69,092
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
64,339
|
64,988
|
64,866
|
69,092
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,003
|
271,993
|
285,847
|
274,235
|
307,200
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,003
|
168,663
|
167,738
|
164,956
|
162,870
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
103,330
|
118,109
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
109,279
|
144,330
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,960,465
|
3,123,095
|
4,651,074
|
4,672,105
|
4,720,815
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,475,678
|
2,526,072
|
3,690,886
|
3,722,796
|
3,787,619
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
834,537
|
817,944
|
957,003
|
1,041,889
|
1,046,160
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
644,988
|
576,569
|
680,629
|
743,314
|
705,137
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
108,486
|
86,877
|
72,907
|
68,693
|
76,618
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,919
|
906
|
1,468
|
94,715
|
97,910
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,505
|
3,557
|
23,724
|
8,196
|
15,311
|
|
6. Phải trả người lao động
|
655
|
530
|
284
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
19,756
|
137,433
|
139,670
|
103,152
|
98,512
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
53,837
|
10,470
|
36,717
|
22,215
|
50,887
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
641,141
|
1,708,128
|
2,733,883
|
2,680,907
|
2,741,460
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
723
|
177,063
|
700
|
750
|
10,750
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
640,002
|
1,530,435
|
2,722,041
|
2,667,727
|
2,728,734
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
417
|
630
|
1,142
|
2,431
|
1,976
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
484,787
|
597,023
|
960,188
|
949,309
|
933,196
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
484,787
|
597,023
|
960,188
|
949,309
|
933,196
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
239,993
|
239,993
|
239,993
|
239,993
|
239,993
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,180
|
2,180
|
2,180
|
2,180
|
2,180
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,812
|
9,812
|
9,812
|
9,812
|
9,812
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
162,286
|
244,349
|
655,524
|
634,855
|
603,776
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,392
|
1,603
|
1,603
|
1,603
|
1,783
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
70,516
|
100,690
|
52,680
|
62,469
|
77,435
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,960,465
|
3,123,095
|
4,651,074
|
4,672,105
|
4,720,815
|