単位: 1.000.000đ
  Q1 2023 Q1 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 645,928 390,166 1,532,235 1,595,002 1,628,874
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,556 2,644 2,551 59,343 2,516
1. Tiền 1,330 1,418 1,325 58,117 1,290
2. Các khoản tương đương tiền 1,226 1,226 1,226 1,226 1,226
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 142,026 74,210 410,360 408,590 395,354
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 321,630 265,610 1,107,932 1,115,797 1,207,999
1. Phải thu khách hàng 85,081 88,731 285,264 118,021 124,991
2. Trả trước cho người bán 135,028 7,687 4,222 184,130 213,123
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 115,602 181,434 827,290 816,295 872,535
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,081 -14,210 -14,946 -2,649 -2,649
IV. Tổng hàng tồn kho 65,470 3,313 1,519 2,617 12,920
1. Hàng tồn kho 65,470 3,313 1,519 2,617 12,920
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 114,246 44,389 9,873 8,655 10,085
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 247 3,257 2,564 916 1,094
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 113,999 41,132 7,308 7,010 8,262
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 729 729
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,314,537 2,732,929 3,118,839 3,077,102 3,091,941
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,568 35,009 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30,568 35,009 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80,672 2,346,511 2,669,750 2,635,276 2,605,874
1. Tài sản cố định hữu hình 74,317 2,340,157 2,650,752 2,616,697 2,587,389
- Nguyên giá 91,854 2,564,753 3,069,280 3,064,296 3,064,782
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,537 -224,596 -418,528 -447,599 -477,393
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,355 6,355 18,998 18,579 18,485
- Nguyên giá 6,355 6,355 19,217 18,892 18,892
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -219 -313 -407
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 16,027 15,058 76,800 75,288 73,768
- Nguyên giá 22,446 22,446 97,368 97,368 97,368
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,419 -7,388 -20,569 -22,080 -23,600
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 64,339 64,988 64,866 69,092
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 64,339 64,988 64,866 69,092
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,003 271,993 285,847 274,235 307,200
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,003 168,663 167,738 164,956 162,870
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 103,330 118,109
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 109,279 144,330
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,960,465 3,123,095 4,651,074 4,672,105 4,720,815
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,475,678 2,526,072 3,690,886 3,722,796 3,787,619
I. Nợ ngắn hạn 834,537 817,944 957,003 1,041,889 1,046,160
1. Vay và nợ ngắn 644,988 576,569 680,629 743,314 705,137
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 108,486 86,877 72,907 68,693 76,618
4. Người mua trả tiền trước 3,919 906 1,468 94,715 97,910
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,505 3,557 23,724 8,196 15,311
6. Phải trả người lao động 655 530 284 0 0
7. Chi phí phải trả 19,756 137,433 139,670 103,152 98,512
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 53,837 10,470 36,717 22,215 50,887
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 641,141 1,708,128 2,733,883 2,680,907 2,741,460
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 723 177,063 700 750 10,750
4. Vay và nợ dài hạn 640,002 1,530,435 2,722,041 2,667,727 2,728,734
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 417 630 1,142 2,431 1,976
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 484,787 597,023 960,188 949,309 933,196
I. Vốn chủ sở hữu 484,787 597,023 960,188 949,309 933,196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 239,993 239,993 239,993 239,993 239,993
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,180 2,180 2,180 2,180 2,180
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,812 9,812 9,812 9,812 9,812
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 162,286 244,349 655,524 634,855 603,776
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,392 1,603 1,603 1,603 1,783
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 70,516 100,690 52,680 62,469 77,435
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,960,465 3,123,095 4,651,074 4,672,105 4,720,815