|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33,093
|
-2,454
|
-18,217
|
-7,453
|
5,231
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,136
|
-4,179
|
50,007
|
62,500
|
95,581
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
931
|
2,367
|
29,122
|
32,823
|
26,945
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,660
|
-1,730
|
0
|
-6,603
|
10,056
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-8
|
0
|
906
|
-11
|
11
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,712
|
-10,063
|
-8,693
|
-18,582
|
5,954
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,586
|
5,247
|
28,671
|
54,874
|
52,614
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
38,230
|
-6,634
|
31,789
|
55,047
|
100,812
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-209,732
|
-76,646
|
87,873
|
-281,706
|
126,556
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
82,497
|
-44,625
|
19,535
|
-1,577
|
-10,375
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
382,890
|
-125,813
|
-613,286
|
312,804
|
-229,557
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-120
|
171
|
-221
|
2,993
|
3,180
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,933
|
-4,958
|
-20,760
|
-56,252
|
-8,362
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
124
|
-15,462
|
-2,609
|
-9,480
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
474
|
13
|
-13
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-1,030
|
850
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
287,955
|
-273,967
|
-497,205
|
20,813
|
-16,910
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-510,187
|
-94,582
|
5,025
|
1,182
|
5,257
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
444
|
5,209
|
-5,209
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,902
|
1,750
|
-13,486
|
-18,822
|
-78,797
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
74,850
|
0
|
3,695
|
60,416
|
90,834
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-117,304
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,749
|
10,113
|
8,414
|
211,547
|
-205,984
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-561,793
|
-75,718
|
4,092
|
259,532
|
-193,899
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
475,955
|
490,217
|
833,967
|
737,697
|
973,652
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-202,784
|
-142,215
|
-339,352
|
-763,815
|
-981,062
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-1,500
|
-197,359
|
161,360
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
273,172
|
348,002
|
493,115
|
-223,477
|
153,951
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-666
|
-1,684
|
2
|
56,868
|
-56,858
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,945
|
4,239
|
2,642
|
2,476
|
59,343
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,279
|
2,556
|
2,644
|
59,343
|
2,516
|