単位: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q1 2023 Q1 2024 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33,093 -2,454 -18,217 -7,453 5,231
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,136 -4,179 50,007 62,500 95,581
- Khấu hao TSCĐ 931 2,367 29,122 32,823 26,945
- Các khoản dự phòng -1,660 -1,730 0 -6,603 10,056
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -8 0 906 -11 11
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,712 -10,063 -8,693 -18,582 5,954
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,586 5,247 28,671 54,874 52,614
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 38,230 -6,634 31,789 55,047 100,812
- Tăng, giảm các khoản phải thu -209,732 -76,646 87,873 -281,706 126,556
- Tăng, giảm hàng tồn kho 82,497 -44,625 19,535 -1,577 -10,375
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 382,890 -125,813 -613,286 312,804 -229,557
- Tăng giảm chi phí trả trước -120 171 -221 2,993 3,180
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,933 -4,958 -20,760 -56,252 -8,362
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 124 -15,462 -2,609 -9,480 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 474 13 -13
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -1,030 850
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 287,955 -273,967 -497,205 20,813 -16,910
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -510,187 -94,582 5,025 1,182 5,257
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 444 5,209 -5,209
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,902 1,750 -13,486 -18,822 -78,797
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 74,850 0 3,695 60,416 90,834
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -117,304 5,000 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2,000 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,749 10,113 8,414 211,547 -205,984
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -561,793 -75,718 4,092 259,532 -193,899
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 475,955 490,217 833,967 737,697 973,652
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -202,784 -142,215 -339,352 -763,815 -981,062
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -1,500 -197,359 161,360
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 273,172 348,002 493,115 -223,477 153,951
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -666 -1,684 2 56,868 -56,858
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,945 4,239 2,642 2,476 59,343
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 -1 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,279 2,556 2,644 59,343 2,516