単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 601,997 1,543,113
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,851 2,507
1. Tiền 3,625 1,281
2. Các khoản tương đương tiền 1,226 1,226
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 192,010 410,764
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 386,073 1,119,647
1. Phải thu khách hàng 192,296 283,868
2. Trả trước cho người bán 8,344 3,101
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 199,513 800,559
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,081 -6,102
IV. Tổng hàng tồn kho 5,452 968
1. Hàng tồn kho 5,452 968
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,611 9,228
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,651 1,919
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,960 7,308
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,001,294 3,119,531
I. Các khoản phải thu dài hạn 201,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0
II. Tài sản cố định 2,544,868 2,669,742
1. Tài sản cố định hữu hình 2,538,513 2,650,744
- Nguyên giá 2,687,983 3,069,280
- Giá trị hao mòn lũy kế -149,470 -418,536
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,355 18,998
- Nguyên giá 6,355 19,217
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -219
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 82,887 76,808
- Nguyên giá 97,368 97,368
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,482 -20,561
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 64,988
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 64,988
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 171,378 282,201
1. Chi phí trả trước dài hạn 171,378 168,218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 113,983
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,603,290 4,662,644
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,886,215 3,702,975
I. Nợ ngắn hạn 751,214 1,007,719
1. Vay và nợ ngắn 342,304 752,665
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 24,048 72,062
4. Người mua trả tiền trước 705 160
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,641 23,778
6. Phải trả người lao động 905 396
7. Chi phí phải trả 126,780 140,212
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 250,439 16,842
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 2,135,001 2,695,256
1. Phải trả dài hạn người bán
2. Phải trả dài hạn nội bộ
3. Phải trả dài hạn khác 732 700
4. Vay và nợ dài hạn 2,123,566 2,682,041
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 702 2,515
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
7. Dự phòng phải trả dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 717,076 959,668
I. Vốn chủ sở hữu 717,076 959,668
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 239,993 239,993
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,180 2,180
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,812 9,812
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 432,952 647,829
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,392 1,603
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 32,139 59,855
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,603,290 4,662,644