単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,247 38,984 11,691 85,001 149,399
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,932 28,062 60,242 108,309 105,192
- Khấu hao TSCĐ 16,441 18,656 34,257 47,735 56,921
- Các khoản dự phòng -2,616 4,752 -1,452 24,393 2,182
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 393 -957 62 -7 6,182
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -917 -483 -3,178 -3,274 -14,471
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,630 6,093 30,552 39,461 54,379
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,178 67,046 71,933 193,310 254,591
- Tăng, giảm các khoản phải thu -996 -4,776 -103,682 -78,120 30,141
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,733 -38,304 -63,813 -156,562 98,553
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,731 25,913 11,162 109,991 -64,539
- Tăng giảm chi phí trả trước 970 1,490 11 -12,043 7,275
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,673 -6,031 -28,448 -39,344 -54,178
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,167 -4,721 -2,500 -3,185 -14,627
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,000 0 35
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -178 -435 -46 -88 -309
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 27,132 40,181 -113,384 13,959 256,943
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -21,839 -82,690 -71,133 -95,731 -71,019
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 617 455 149 280
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6,000 -55,600 -22,800 -192,318 -228,025
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,350 33,600 41,315 60,090 115,028
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -40,000 -17,683 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 324 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 214 2,821 1,684 10,123
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -20,548 -144,476 -67,026 -226,125 -173,614
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 20,000 59,818 0 47,220
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 333,757 430,279 658,681 1,171,130 1,494,023
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -393,488 -335,194 -520,387 -917,879 -1,386,091
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4,170 -9,663 -8,334
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,206 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -39,732 92,879 193,943 243,589 146,818
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -33,148 -11,416 13,533 31,422 230,147
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 56,897 23,695 12,276 25,821 57,250
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -55 -4 12 7 8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,695 12,276 25,821 57,250 287,405