単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33,455 36,350 35,518 39,156 38,752
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,151 48,630 7,852 8,284 30,045
- Khấu hao TSCĐ 14,152 14,558 14,874 15,173 15,212
- Các khoản dự phòng -6,167 23,325 -14,939 -14,540 4,133
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 206 170 -100
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,626 -3,753 -6,188 -5,592 -6,926
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 14,793 14,293 13,935 13,243 17,727
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 53,606 84,980 43,370 47,440 68,797
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26,576 244,106 -5,103 -85,338 -22,627
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,214 93,115 4,306 -49,987 -87,499
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -53,518 -82,371 -7,964 72,425 51,308
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,194 3,074 1,974 1,720 1,192
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,401 -14,656 -13,434 -13,520 -17,343
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -100 0 -60 -17,793 -44
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 35 7
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -114 -155 -22 -15 -277
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -39,083 328,094 23,103 -45,061 -6,492
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,284 -8,425 -19,318 -19,520 -8,152
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 280 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -43,000 -29,000 -62,525 -78,600 -195,623
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,500 4,000 68,000 94,000 80,664
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,043 2,507 4,203 7,580 4,459
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -43,741 -30,918 -9,360 3,460 -118,652
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 44,900 2,010
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -138,982
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 454,377 311,875 342,077 377,556 515,744
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -368,678 -354,792 -370,198 -377,757 -427,220
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,083 -2,083 -2,083 -2,083 -2,083
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -12,002
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 83,616 -45,001 14,696 -2,284 -62,533
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 792 252,175 28,439 -43,885 -187,678
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,003 6,795 258,958 287,405 243,520
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -11 8 0 -91
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,795 258,958 287,405 243,520 55,751