|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
479,379
|
464,706
|
349,953
|
440,295
|
486,435
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7
|
55
|
955
|
9
|
9
|
|
Doanh thu thuần
|
479,372
|
464,651
|
348,999
|
440,286
|
486,426
|
|
Giá vốn hàng bán
|
346,355
|
343,616
|
276,013
|
337,631
|
365,869
|
|
Lợi nhuận gộp
|
133,017
|
121,035
|
72,986
|
102,655
|
120,557
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,774
|
8,195
|
8,821
|
7,817
|
9,455
|
|
Chi phí tài chính
|
25,792
|
18,248
|
15,866
|
14,626
|
18,485
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,793
|
14,293
|
13,935
|
13,243
|
17,727
|
|
Chi phí bán hàng
|
37,788
|
54,331
|
10,300
|
32,805
|
44,354
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,865
|
20,235
|
24,110
|
23,777
|
28,330
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,345
|
36,414
|
31,530
|
39,264
|
38,843
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
6,265
|
0
|
6
|
|
Chi phí khác
|
3
|
64
|
441
|
108
|
167
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3
|
-64
|
5,823
|
-108
|
-161
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
35,343
|
36,350
|
37,354
|
39,156
|
38,681
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,519
|
4,967
|
3,311
|
5,881
|
7,453
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,900
|
-1,006
|
3,396
|
1,220
|
-1,099
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,419
|
3,961
|
6,706
|
7,101
|
6,354
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
29,923
|
32,389
|
30,648
|
32,056
|
32,327
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
676
|
-775
|
2,202
|
1,707
|
1,925
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,247
|
33,164
|
28,446
|
30,349
|
30,402
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|