単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,823,627 17,360,925 14,532,799 14,199,069 10,746,920
Các khoản giảm trừ doanh thu 18,486 31,792 10,693 6,372 5,632
Doanh thu thuần 14,805,140 17,329,133 14,522,106 14,192,697 10,741,288
Giá vốn hàng bán 13,106,928 15,811,894 13,098,879 12,404,452 9,236,495
Lợi nhuận gộp 1,698,213 1,517,239 1,423,227 1,788,245 1,504,793
Doanh thu hoạt động tài chính 277,101 292,356 268,792 271,197 154,123
Chi phí tài chính 317,006 379,427 329,241 233,577 230,021
Trong đó: Chi phí lãi vay 258,022 278,845 284,657 189,176 134,465
Chi phí bán hàng 936,813 847,905 599,853 816,663 541,983
Chi phí quản lý doanh nghiệp 361,769 427,023 471,689 601,054 415,032
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 356,414 160,827 307,012 427,116 515,788
Thu nhập khác 11,370 11,043 24,289 12,934 20,295
Chi phí khác 25,585 14,315 14,383 17,255 20,220
Lợi nhuận khác -14,215 -3,273 9,906 -4,321 74
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3,311 5,587 15,775 18,969 43,908
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 342,199 157,555 316,918 422,795 515,863
Chi phí thuế TNDN hiện hành 133,633 105,144 102,644 113,181 111,171
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -28,404 -5,005 -6,661 1,114 2,621
Chi phí thuế TNDN 105,229 100,139 95,983 114,295 113,792
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 236,971 57,415 220,934 308,500 402,071
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 180,947 71,130 185,808 184,246 238,541
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 56,023 -13,715 35,126 124,254 163,530
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)