単位: 1.000.000đ
  Q2 2022 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 78,444 55,473 52,945 35,895 52,204
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,130 1,536 3,790 4,332 16,474
1. Tiền 3,130 1,536 3,790 4,332 16,474
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000 3,000 3,000 0 9,772
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 9,772
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,826 20,139 18,920 16,847 22,337
1. Phải thu khách hàng 26,845 20,004 18,945 22,546 11,177
2. Trả trước cho người bán 1,268 1,707 1,143 650 15,783
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,568 3,680 4,205 459 1,428
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,854 -5,251 -5,373 -6,808 -6,051
IV. Tổng hàng tồn kho 42,976 29,404 25,736 13,835 2,680
1. Hàng tồn kho 43,657 30,086 26,418 13,835 2,680
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -681 -681 -681 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,512 1,395 1,499 881 940
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 399 422 584 142 196
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 972 799 695 525 530
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 142 174 220 215 215
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29,962 30,247 28,930 23,965 44,087
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,758 12,808 11,693 3,947 3,630
1. Tài sản cố định hữu hình 12,758 12,808 11,693 3,947 480
- Nguyên giá 53,994 54,707 56,050 32,004 14,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,236 -41,899 -44,357 -28,057 -14,482
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 3,150
- Nguyên giá 0 0 0 0 3,600
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -450
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,910 2,910 2,910 2,910 2,910
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,910 -2,910 -2,910 -2,910 -2,910
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,027 14,832 14,832 19,124 39,732
1. Đầu tư vào công ty con 15,200 0 0 5,033 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 200 15,200 15,200 15,200 282
3. Đầu tư dài hạn khác -373 0 0 0 39,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -368 -368 -1,109 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,746 2,176 1,975 463 294
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,746 2,176 1,975 463 294
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 108,406 85,720 81,875 59,859 96,291
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 54,281 35,584 36,241 16,638 52,645
I. Nợ ngắn hạn 54,281 35,584 36,241 16,638 50,814
1. Vay và nợ ngắn 44,927 30,602 32,422 13,607 45,239
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,382 2,098 2,451 1,214 561
4. Người mua trả tiền trước 1,637 1,592 638 28 3,348
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 643 365 307 892 22
6. Phải trả người lao động 956 515 18 318
7. Chi phí phải trả 57 37 61 218 51
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 515 361 331 347 743
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 1,832
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 1,832
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54,125 50,136 45,634 43,222 43,645
I. Vốn chủ sở hữu 53,489 49,499 44,997 42,585 43,009
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 47,246 47,246 47,246 47,246 47,246
2. Thặng dư vốn cổ phần -20 -20 -20 -20 -20
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 79 79 79 79 79
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,184 2,195 -2,308 -4,720 -4,296
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 636 636 636 636 636
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 163 14 14 14 14
2. Nguồn kinh phí -28 -28 -28 -28 -28
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 665 665 665 665 665
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 108,406 85,720 81,875 59,859 96,291