単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 682,139 1,003,927 696,761 752,329 726,464
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 682,139 1,003,927 696,761 752,329 726,464
Giá vốn hàng bán 290,195 328,729 296,375 347,814 350,537
Lợi nhuận gộp 391,944 675,198 400,386 404,514 375,927
Doanh thu hoạt động tài chính 6,060 23,606 36,066 7,843 16,474
Chi phí tài chính -4,009 3,852 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,070 3,852 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,267 42,226 50,216 39,172 44,103
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 362,746 652,726 386,236 373,186 348,299
Thu nhập khác 268 1,894 696 4,056 734
Chi phí khác 393 4,183 49 584 107
Lợi nhuận khác -126 -2,289 647 3,473 627
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 362,620 650,437 386,883 376,658 348,926
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,435 68,155 39,538 74,486 68,252
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 20,435 68,155 39,538 74,486 68,252
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 342,185 582,282 347,345 302,172 280,674
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 342,185 582,282 347,345 302,172 280,674
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)