単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 130,711 146,015 204,903 244,835 128,873
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 130,711 146,015 204,903 244,835 128,873
Giá vốn hàng bán 55,184 81,757 77,586 136,011 61,312
Lợi nhuận gộp 75,528 64,258 127,317 108,825 67,561
Doanh thu hoạt động tài chính 4,062 3,946 209 8,257 1,143
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,864 12,145 6,803 19,291 6,575
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 73,727 56,059 120,722 97,791 62,129
Thu nhập khác 41 65 112 516 126
Chi phí khác 3 0 104 32
Lợi nhuận khác 41 63 112 412 94
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,767 56,121 120,834 98,203 62,223
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,005 10,817 24,190 19,239 12,447
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 14,005 10,817 24,190 19,239 12,447
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 59,762 45,304 96,644 78,964 49,776
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 59,762 45,304 96,644 78,964 49,776
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)