単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 275,190 130,711 146,015 204,903 244,835
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 275,190 130,711 146,015 204,903 244,835
Giá vốn hàng bán 98,566 55,184 81,757 77,586 136,011
Lợi nhuận gộp 176,624 75,528 64,258 127,317 108,825
Doanh thu hoạt động tài chính 671 4,062 3,946 209 8,257
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,355 5,864 12,145 6,803 19,291
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 161,941 73,727 56,059 120,722 97,791
Thu nhập khác 3,038 41 65 112 516
Chi phí khác 572 3 0 104
Lợi nhuận khác 2,466 41 63 112 412
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 164,406 73,767 56,121 120,834 98,203
Chi phí thuế TNDN hiện hành 32,917 14,005 10,817 24,190 19,239
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 32,917 14,005 10,817 24,190 19,239
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 131,489 59,762 45,304 96,644 78,964
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 131,489 59,762 45,304 96,644 78,964
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)