単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 204,903 244,835 128,873 134,558 199,958
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 204,903 244,835 128,873 134,558 199,958
Giá vốn hàng bán 77,586 136,011 61,312 78,789 65,892
Lợi nhuận gộp 127,317 108,825 67,561 55,768 134,066
Doanh thu hoạt động tài chính 209 8,257 1,143 11,736 143
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,803 19,291 6,575 10,535 9,869
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 120,722 97,791 62,129 56,970 124,340
Thu nhập khác 112 516 126 214 1,977
Chi phí khác 0 104 32 1 -666
Lợi nhuận khác 112 412 94 213 2,643
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 120,834 98,203 62,223 57,183 126,983
Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,190 19,239 12,447 10,007 25,657
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 24,190 19,239 12,447 10,007 25,657
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 96,644 78,964 49,776 47,176 101,326
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 96,644 78,964 49,776 47,176 101,326
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)