|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
204,903
|
244,835
|
128,873
|
134,558
|
199,958
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
204,903
|
244,835
|
128,873
|
134,558
|
199,958
|
|
Giá vốn hàng bán
|
77,586
|
136,011
|
61,312
|
78,789
|
65,892
|
|
Lợi nhuận gộp
|
127,317
|
108,825
|
67,561
|
55,768
|
134,066
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
209
|
8,257
|
1,143
|
11,736
|
143
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,803
|
19,291
|
6,575
|
10,535
|
9,869
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
120,722
|
97,791
|
62,129
|
56,970
|
124,340
|
|
Thu nhập khác
|
112
|
516
|
126
|
214
|
1,977
|
|
Chi phí khác
|
0
|
104
|
32
|
1
|
-666
|
|
Lợi nhuận khác
|
112
|
412
|
94
|
213
|
2,643
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
120,834
|
98,203
|
62,223
|
57,183
|
126,983
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24,190
|
19,239
|
12,447
|
10,007
|
25,657
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
24,190
|
19,239
|
12,447
|
10,007
|
25,657
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
96,644
|
78,964
|
49,776
|
47,176
|
101,326
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
96,644
|
78,964
|
49,776
|
47,176
|
101,326
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|