単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 56,121 120,834 98,203 62,223 57,183
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,332 22,233 16,254 22,111 12,164
- Khấu hao TSCĐ 23,608 23,480 23,910 24,005 23,827
- Các khoản dự phòng -1,330 -1,038 601 -752 73
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,946 -209 -8,257 -1,143 -11,736
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 74,454 143,068 114,457 84,333 69,347
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,436 -26,579 -32,696 -30,870 89,568
- Tăng, giảm hàng tồn kho -577 -4,907 -969 650 5,970
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10,361 7,425 25,659 -96,531 51,824
- Tăng giảm chi phí trả trước -215 1,717 -186 313 -189
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,114 -17,941 -9,750 -19,212 -16,474
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 105,185 436,001 70,630 367,705 -367,551
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,351 -395,503 -68,536 -325,276 319,748
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 169,179 143,281 98,608 -18,887 152,243
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,045 -29,085
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 309 113 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -141,000 -291,000 -275,000 -150,000 -41,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 71,000 185,000 277,000 145,000 -89,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,923 209 8,354 1,143 9,680
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -67,077 -103,746 10,663 -3,745 -149,405
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -59,377 0 -112,082 -37,526 171
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -59,377 0 -112,082 -37,526 171
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 42,726 39,534 -2,811 -60,158 3,009
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,609 63,334 102,869 100,058 39,900
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 63,334 102,869 100,058 39,900 43,043