|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
56,121
|
120,834
|
98,203
|
62,223
|
57,183
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18,332
|
22,233
|
16,254
|
22,111
|
12,164
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,608
|
23,480
|
23,910
|
24,005
|
23,827
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,330
|
-1,038
|
601
|
-752
|
73
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,946
|
-209
|
-8,257
|
-1,143
|
-11,736
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
74,454
|
143,068
|
114,457
|
84,333
|
69,347
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,436
|
-26,579
|
-32,696
|
-30,870
|
89,568
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-577
|
-4,907
|
-969
|
650
|
5,970
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
10,361
|
7,425
|
25,659
|
-96,531
|
51,824
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-215
|
1,717
|
-186
|
313
|
-189
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-20,114
|
-17,941
|
-9,750
|
-19,212
|
-16,474
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
105,185
|
436,001
|
70,630
|
367,705
|
-367,551
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,351
|
-395,503
|
-68,536
|
-325,276
|
319,748
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
169,179
|
143,281
|
98,608
|
-18,887
|
152,243
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
2,045
|
|
|
-29,085
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
309
|
113
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-141,000
|
-291,000
|
-275,000
|
-150,000
|
-41,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
71,000
|
185,000
|
277,000
|
145,000
|
-89,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,923
|
209
|
8,354
|
1,143
|
9,680
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-67,077
|
-103,746
|
10,663
|
-3,745
|
-149,405
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-59,377
|
0
|
-112,082
|
-37,526
|
171
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-59,377
|
0
|
-112,082
|
-37,526
|
171
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
42,726
|
39,534
|
-2,811
|
-60,158
|
3,009
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20,609
|
63,334
|
102,869
|
100,058
|
39,900
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
63,334
|
102,869
|
100,058
|
39,900
|
43,043
|