|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
164,406
|
73,767
|
56,121
|
120,834
|
98,203
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24,717
|
18,991
|
18,332
|
22,233
|
16,254
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,589
|
23,493
|
23,608
|
23,480
|
23,910
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,799
|
-440
|
-1,330
|
-1,038
|
601
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-671
|
-4,062
|
-3,946
|
-209
|
-8,257
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
189,124
|
92,758
|
74,454
|
143,068
|
114,457
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
40,355
|
115,926
|
2,436
|
-26,579
|
-32,696
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,455
|
2,612
|
-577
|
-4,907
|
-969
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9,665
|
-33,328
|
10,361
|
7,425
|
25,659
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
165
|
49
|
-215
|
1,717
|
-186
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-31,465
|
-12,041
|
-20,114
|
-17,941
|
-9,750
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
13,699
|
255,186
|
105,185
|
436,001
|
70,630
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-48,038
|
-344,413
|
-2,351
|
-395,503
|
-68,536
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
174,959
|
76,749
|
169,179
|
143,281
|
98,608
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
2,045
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
309
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-90,000
|
-113,000
|
-141,000
|
-291,000
|
-275,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
90,000
|
45,000
|
71,000
|
185,000
|
277,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
251
|
4,482
|
2,923
|
209
|
8,354
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
251
|
-63,518
|
-67,077
|
-103,746
|
10,663
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-167,913
|
-34,717
|
-59,377
|
0
|
-112,082
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-167,913
|
-34,717
|
-59,377
|
0
|
-112,082
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7,297
|
-21,485
|
42,726
|
39,534
|
-2,811
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34,797
|
42,094
|
20,609
|
63,334
|
102,869
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
42,094
|
20,609
|
63,334
|
102,869
|
100,058
|