単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 322,143 435,517 459,416 438,745 498,453
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63,334 102,869 100,058 39,900 43,043
1. Tiền 7,334 7,869 1,058 4,900 8,996
2. Các khoản tương đương tiền 56,000 95,000 99,000 35,000 34,047
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 127,000 168,000 162,000 231,000 299,935
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 125,982 153,214 184,897 154,194 148,909
1. Phải thu khách hàng 123,629 151,586 186,315 153,501 120,217
2. Trả trước cho người bán 4,666 1,872 847 840 28,342
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,158 4,183 2,778 4,158 4,654
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,471 -4,426 -5,043 -4,305 -4,305
IV. Tổng hàng tồn kho 5,508 10,894 11,734 12,601 5,964
1. Hàng tồn kho 5,508 10,894 11,734 12,601 5,964
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 318 540 726 1,051 602
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 318 540 726 1,040 602
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 11 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 911,691 906,991 882,305 856,397 835,044
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 809,025 787,778 777,684 754,993 733,312
1. Tài sản cố định hữu hình 712,299 691,352 681,732 659,400 638,079
- Nguyên giá 3,368,690 3,370,972 3,383,182 3,383,649 3,384,796
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,656,392 -2,679,621 -2,701,450 -2,724,249 -2,746,717
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 96,726 96,426 95,952 95,593 95,234
- Nguyên giá 105,553 105,553 105,553 105,553 105,553
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,827 -9,127 -9,601 -9,960 -10,319
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 79,800 79,800 79,800 79,800 79,800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 79,800 79,800 79,800 79,800 79,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,087 18,608 18,737 18,519 17,886
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 19,087 18,608 18,737 18,519 17,886
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,233,834 1,342,508 1,341,720 1,295,143 1,333,498
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51,707 63,737 134,089 49,017 51,297
I. Nợ ngắn hạn 51,707 63,737 134,089 49,017 51,297
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,045 6,157 12,456 6,250 4,584
4. Người mua trả tiền trước 2,965 4,333 1,802 2,346 1,706
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,508 37,454 47,133 27,032 18,611
6. Phải trả người lao động 7,814 7,451 23,098 6,420 10,953
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,080 644 44,366 5,586 4,410
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 126 132 117 108 191
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,182,127 1,278,771 1,207,631 1,246,126 1,282,201
I. Vốn chủ sở hữu 1,182,127 1,278,771 1,207,631 1,246,126 1,282,201
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 750,521 750,521 750,521 750,521 750,521
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 29,964 29,964 31,328 31,328 33,511
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 134,373 134,373 133,009 133,009 265,523
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 267,270 363,914 292,773 331,268 232,646
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 1,295,143 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,169 7,566 5,117 1,275 10,844
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,233,834 1,342,508 1,341,720 1,295,143 1,333,498