単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 148,855 148,072 89,037 113,571 125,505
Các khoản giảm trừ doanh thu 8 4 7 0 0
Doanh thu thuần 148,847 148,068 89,030 113,571 125,505
Giá vốn hàng bán 140,732 140,859 82,853 106,711 117,141
Lợi nhuận gộp 8,115 7,209 6,177 6,859 8,364
Doanh thu hoạt động tài chính 1,123 932 1,381 804 940
Chi phí tài chính 3 28 1 1 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 3 28 1 1 1
Chi phí bán hàng 1,022 903 581 777 815
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,990 6,989 6,563 6,434 7,816
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,222 221 413 452 671
Thu nhập khác 456 801 259 253 255
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 456 801 259 253 255
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,679 1,021 671 704 926
Chi phí thuế TNDN hiện hành 393 222 147 155 200
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 393 222 147 155 200
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,286 799 525 549 726
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,286 799 525 549 726
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)