TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
93,050
|
97,346
|
86,603
|
86,702
|
84,349
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,935
|
7,890
|
10,003
|
5,935
|
7,226
|
1. Tiền
|
7,935
|
2,890
|
5,003
|
5,935
|
1,226
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
5,000
|
5,000
|
0
|
6,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,000
|
14,000
|
12,000
|
16,500
|
10,500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,088
|
42,029
|
34,790
|
35,504
|
39,820
|
1. Phải thu khách hàng
|
46,874
|
47,380
|
38,511
|
38,399
|
41,824
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
59
|
0
|
50
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,786
|
-5,351
|
-3,781
|
-2,894
|
-2,054
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28,027
|
33,393
|
29,810
|
28,506
|
26,502
|
1. Hàng tồn kho
|
28,027
|
33,393
|
29,810
|
28,506
|
26,502
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
34
|
0
|
257
|
301
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
169
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
40
|
301
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
34
|
0
|
47
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,786
|
5,228
|
4,566
|
6,008
|
10,921
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,786
|
5,228
|
4,566
|
6,008
|
10,921
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,786
|
5,228
|
4,566
|
6,008
|
10,921
|
- Nguyên giá
|
62,686
|
66,111
|
66,383
|
68,917
|
75,284
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59,899
|
-60,883
|
-61,817
|
-62,909
|
-64,363
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
95,837
|
102,574
|
91,169
|
92,710
|
95,270
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,728
|
24,377
|
15,025
|
17,718
|
20,339
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15,728
|
24,377
|
15,025
|
17,718
|
20,339
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
8,061
|
15,457
|
10,204
|
13,397
|
16,406
|
4. Người mua trả tiền trước
|
50
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
503
|
262
|
252
|
0
|
142
|
6. Phải trả người lao động
|
6,163
|
7,685
|
3,875
|
3,775
|
3,304
|
7. Chi phí phải trả
|
335
|
390
|
254
|
276
|
341
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
113
|
132
|
18
|
23
|
82
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
80,109
|
78,197
|
76,145
|
74,991
|
74,931
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
80,109
|
78,197
|
76,145
|
74,991
|
74,931
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,479
|
20,479
|
20,479
|
20,479
|
20,479
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
32,068
|
35,494
|
35,765
|
38,299
|
44,666
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,310
|
16,885
|
18,113
|
15,579
|
9,212
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,249
|
5,338
|
1,785
|
632
|
571
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
502
|
451
|
421
|
247
|
64
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
95,837
|
102,574
|
91,169
|
92,710
|
95,270
|