単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 212,762 211,962 175,889 164,146 281,490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,501 35,014 32,128 31,691 30,761
1. Tiền 8,501 31,014 32,128 24,691 22,761
2. Các khoản tương đương tiền 0 4,000 0 7,000 8,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 15,000 44,000 144,273
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160,574 129,128 96,339 50,694 59,092
1. Phải thu khách hàng 26,719 37,611 51,005 35,784 38,532
2. Trả trước cho người bán 6,652 3,644 6,660 10,845 19,667
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,468 3,872 2,183 5,574 1,981
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,729 -1,434 -1,509 -1,509 -1,088
IV. Tổng hàng tồn kho 41,977 46,391 29,287 34,071 43,647
1. Hàng tồn kho 42,070 47,577 30,304 35,088 44,664
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -93 -1,186 -1,017 -1,017 -1,017
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,709 1,429 3,135 3,690 3,717
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,100 1,105 2,443 3,364 3,170
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 517 100 33 33 81
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 92 224 659 293 466
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82,102 112,357 206,397 207,826 110,775
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 14,210 99,210 210 210
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 210 210 210 210
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 73,116 81,919 81,293 95,883 94,022
1. Tài sản cố định hữu hình 71,653 80,947 80,745 95,433 93,033
- Nguyên giá 131,704 151,421 161,305 178,105 179,209
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,051 -70,474 -80,560 -82,671 -86,176
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,463 973 548 450 989
- Nguyên giá 2,490 2,490 1,856 1,856 3,360
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,027 -1,517 -1,308 -1,407 -2,371
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 99,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,599 4,862 4,468 4,656 5,790
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,323 4,779 4,304 4,656 5,790
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 277 83 165 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 294,864 324,319 382,287 371,971 392,265
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 161,851 170,464 115,218 104,231 111,614
I. Nợ ngắn hạn 88,576 91,609 51,553 104,231 111,614
1. Vay và nợ ngắn 41,908 43,739 2,500 64,838 65,106
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,512 14,286 13,126 12,360 14,340
4. Người mua trả tiền trước 9,676 9,856 10,521 10,260 9,785
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,070 3,573 2,725 2,031 4,965
6. Phải trả người lao động 6,546 10,781 11,156 5,731 7,760
7. Chi phí phải trả 7,152 7,714 9,544 6,696 7,173
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,587 1,536 1,857 2,190 2,359
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 124 124 124 124 124
II. Nợ dài hạn 73,275 78,855 63,665 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 73,275 78,855 63,665 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 133,013 153,855 267,069 267,740 280,651
I. Vốn chủ sở hữu 133,013 153,855 267,069 267,740 280,651
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 98,000 98,000 196,000 196,000 196,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,160 25,160 24,812 24,812 24,807
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,474 9,474 9,474 9,474 9,474
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 379 21,221 36,783 37,454 50,369
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 294,864 324,319 382,287 371,971 392,265