|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
212,762
|
211,962
|
175,889
|
164,146
|
281,490
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,501
|
35,014
|
32,128
|
31,691
|
30,761
|
|
1. Tiền
|
8,501
|
31,014
|
32,128
|
24,691
|
22,761
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
4,000
|
0
|
7,000
|
8,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
15,000
|
44,000
|
144,273
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
160,574
|
129,128
|
96,339
|
50,694
|
59,092
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
26,719
|
37,611
|
51,005
|
35,784
|
38,532
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,652
|
3,644
|
6,660
|
10,845
|
19,667
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,468
|
3,872
|
2,183
|
5,574
|
1,981
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,729
|
-1,434
|
-1,509
|
-1,509
|
-1,088
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
41,977
|
46,391
|
29,287
|
34,071
|
43,647
|
|
1. Hàng tồn kho
|
42,070
|
47,577
|
30,304
|
35,088
|
44,664
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-93
|
-1,186
|
-1,017
|
-1,017
|
-1,017
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,709
|
1,429
|
3,135
|
3,690
|
3,717
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,100
|
1,105
|
2,443
|
3,364
|
3,170
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
517
|
100
|
33
|
33
|
81
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
92
|
224
|
659
|
293
|
466
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
82,102
|
112,357
|
206,397
|
207,826
|
110,775
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
14,210
|
99,210
|
210
|
210
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
210
|
210
|
210
|
210
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
73,116
|
81,919
|
81,293
|
95,883
|
94,022
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71,653
|
80,947
|
80,745
|
95,433
|
93,033
|
|
- Nguyên giá
|
131,704
|
151,421
|
161,305
|
178,105
|
179,209
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60,051
|
-70,474
|
-80,560
|
-82,671
|
-86,176
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,463
|
973
|
548
|
450
|
989
|
|
- Nguyên giá
|
2,490
|
2,490
|
1,856
|
1,856
|
3,360
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,027
|
-1,517
|
-1,308
|
-1,407
|
-2,371
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
99,000
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,599
|
4,862
|
4,468
|
4,656
|
5,790
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,323
|
4,779
|
4,304
|
4,656
|
5,790
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
277
|
83
|
165
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
294,864
|
324,319
|
382,287
|
371,971
|
392,265
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
161,851
|
170,464
|
115,218
|
104,231
|
111,614
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
88,576
|
91,609
|
51,553
|
104,231
|
111,614
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
41,908
|
43,739
|
2,500
|
64,838
|
65,106
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
13,512
|
14,286
|
13,126
|
12,360
|
14,340
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,676
|
9,856
|
10,521
|
10,260
|
9,785
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,070
|
3,573
|
2,725
|
2,031
|
4,965
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,546
|
10,781
|
11,156
|
5,731
|
7,760
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,152
|
7,714
|
9,544
|
6,696
|
7,173
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,587
|
1,536
|
1,857
|
2,190
|
2,359
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
124
|
124
|
124
|
124
|
124
|
|
II. Nợ dài hạn
|
73,275
|
78,855
|
63,665
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
73,275
|
78,855
|
63,665
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
133,013
|
153,855
|
267,069
|
267,740
|
280,651
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
133,013
|
153,855
|
267,069
|
267,740
|
280,651
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98,000
|
98,000
|
196,000
|
196,000
|
196,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25,160
|
25,160
|
24,812
|
24,812
|
24,807
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,474
|
9,474
|
9,474
|
9,474
|
9,474
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
379
|
21,221
|
36,783
|
37,454
|
50,369
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
294,864
|
324,319
|
382,287
|
371,971
|
392,265
|