単位: 1.000.000đ
  Q3 2008 Q4 2008 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,143 4,002 87,682 77,288 84,960
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,470 59 7,386 9,702 5,958
Doanh thu thuần -328 3,944 80,296 67,585 79,002
Giá vốn hàng bán 660 1,770 45,450 36,274 39,354
Lợi nhuận gộp -987 2,174 34,846 31,312 39,649
Doanh thu hoạt động tài chính 4 4 4,122 4,364 4,480
Chi phí tài chính 1,769 2,486 2,180 1,824 1,703
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,529 2,350 1,824 1,703
Chi phí bán hàng 1,066 -47 23,945 21,205 18,095
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,032 1,034 9,525 8,650 8,192
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,850 -1,295 3,318 3,997 16,138
Thu nhập khác 34 9 279 9 62
Chi phí khác 1 0 196 6 20
Lợi nhuận khác 33 9 83 3 42
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,817 -1,286 3,400 4,000 16,180
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 667 799 3,269
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 667 799 3,269
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,817 -1,286 2,733 3,201 12,911
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,817 -1,286 2,733 3,201 12,911
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 7 7
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0