単位: 1.000.000đ
  Q1 2008 Q2 2008 Q3 2008 Q4 2008 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,680 14,555 1,143 4,002 87,682
Các khoản giảm trừ doanh thu 168 1,861 1,470 59 7,386
Doanh thu thuần 12,511 12,695 -328 3,944 80,296
Giá vốn hàng bán 11,341 9,198 660 1,770 45,450
Lợi nhuận gộp 1,170 3,497 -987 2,174 34,846
Doanh thu hoạt động tài chính 5 13 4 4 4,122
Chi phí tài chính 787 3,346 1,769 2,486 2,180
Trong đó: Chi phí lãi vay 783 1,318 1,529 2,350
Chi phí bán hàng 3,031 2,550 1,066 -47 23,945
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,499 1,423 1,032 1,034 9,525
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,143 -3,809 -4,850 -1,295 3,318
Thu nhập khác 3,378 48 34 9 279
Chi phí khác 12 0 1 0 196
Lợi nhuận khác 3,366 48 33 9 83
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -777 -3,761 -4,817 -1,286 3,400
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 667
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 667
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -777 -3,761 -4,817 -1,286 2,733
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -777 -3,761 -4,817 -1,286 2,733
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 7 7 7 7
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)