|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,143
|
4,002
|
87,682
|
77,288
|
84,960
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,470
|
59
|
7,386
|
9,702
|
5,958
|
|
Doanh thu thuần
|
-328
|
3,944
|
80,296
|
67,585
|
79,002
|
|
Giá vốn hàng bán
|
660
|
1,770
|
45,450
|
36,274
|
39,354
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-987
|
2,174
|
34,846
|
31,312
|
39,649
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
4
|
4,122
|
4,364
|
4,480
|
|
Chi phí tài chính
|
1,769
|
2,486
|
2,180
|
1,824
|
1,703
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
1,529
|
2,350
|
1,824
|
1,703
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,066
|
-47
|
23,945
|
21,205
|
18,095
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,032
|
1,034
|
9,525
|
8,650
|
8,192
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,850
|
-1,295
|
3,318
|
3,997
|
16,138
|
|
Thu nhập khác
|
34
|
9
|
279
|
9
|
62
|
|
Chi phí khác
|
1
|
0
|
196
|
6
|
20
|
|
Lợi nhuận khác
|
33
|
9
|
83
|
3
|
42
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-4,817
|
-1,286
|
3,400
|
4,000
|
16,180
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
667
|
799
|
3,269
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
667
|
799
|
3,269
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,817
|
-1,286
|
2,733
|
3,201
|
12,911
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,817
|
-1,286
|
2,733
|
3,201
|
12,911
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
7
|
7
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|