TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,338,108
|
16,238,689
|
17,761,709
|
19,478,598
|
22,192,282
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
903,386
|
1,044,040
|
629,496
|
756,859
|
722,227
|
1. Tiền
|
816,053
|
653,310
|
540,796
|
480,304
|
673,585
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
87,334
|
390,730
|
88,700
|
276,556
|
48,642
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
593,767
|
1,583,414
|
510,594
|
541,419
|
619,491
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
566,767
|
1,001,402
|
43,542
|
5,013
|
5,012
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-456
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,083,496
|
10,285,206
|
13,461,025
|
13,941,467
|
16,548,529
|
1. Phải thu khách hàng
|
901,498
|
520,123
|
805,845
|
1,098,566
|
1,776,130
|
2. Trả trước cho người bán
|
757,201
|
1,265,927
|
4,156,530
|
4,259,309
|
5,275,110
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,503,717
|
8,216,305
|
8,417,817
|
8,039,758
|
8,850,791
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-87,321
|
-230,475
|
-97,936
|
-43,789
|
-56,049
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,276,299
|
2,866,554
|
2,754,762
|
3,775,256
|
3,360,879
|
1. Hàng tồn kho
|
2,276,299
|
2,866,554
|
2,793,061
|
3,811,685
|
3,387,616
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-38,298
|
-36,429
|
-26,737
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
481,160
|
459,475
|
405,831
|
463,597
|
941,156
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19,813
|
37,387
|
59,914
|
283,441
|
761,322
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
449,135
|
420,724
|
342,369
|
173,565
|
166,904
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12,212
|
1,364
|
3,548
|
6,590
|
12,930
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,798,717
|
21,450,637
|
26,058,698
|
22,530,737
|
24,330,346
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,042,280
|
9,771,776
|
11,036,159
|
8,128,983
|
9,179,953
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,042,280
|
9,581,776
|
10,986,159
|
8,118,285
|
8,966,356
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
365,145
|
5,832,109
|
8,112,832
|
9,604,769
|
9,146,762
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
358,999
|
5,818,529
|
7,706,358
|
9,173,465
|
8,724,888
|
- Nguyên giá
|
529,429
|
6,292,018
|
8,899,057
|
10,935,307
|
11,118,284
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-170,430
|
-473,489
|
-1,192,699
|
-1,761,842
|
-2,393,396
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,911
|
11,118
|
11,044
|
23,691
|
23,064
|
- Nguyên giá
|
5,986
|
14,440
|
17,889
|
31,617
|
33,085
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,075
|
-3,322
|
-6,845
|
-7,926
|
-10,021
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,235
|
2,463
|
395,430
|
407,613
|
398,810
|
- Nguyên giá
|
3,215
|
44,530
|
446,657
|
468,651
|
470,435
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-980
|
-42,066
|
-51,227
|
-61,039
|
-71,625
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,290,613
|
1,631,136
|
3,694,274
|
2,666,266
|
3,454,345
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,036,858
|
1,500,659
|
3,452,320
|
2,264,660
|
3,110,824
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
151,755
|
20,119
|
126,119
|
387,879
|
259,819
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-522
|
-1,145
|
-3,260
|
-20,298
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
309,311
|
381,270
|
351,462
|
322,542
|
327,372
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
264,807
|
311,215
|
210,680
|
172,450
|
179,523
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
44,504
|
70,055
|
140,782
|
150,092
|
147,849
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
757,753
|
513,671
|
246,356
|
198,715
|
150,647
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
24,136,826
|
37,689,326
|
43,820,407
|
42,009,335
|
46,522,627
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
21,173,518
|
29,339,761
|
30,021,281
|
24,541,591
|
25,129,038
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,609,458
|
10,197,138
|
11,380,169
|
12,090,232
|
13,228,419
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,030,729
|
2,798,470
|
3,035,520
|
3,149,435
|
3,293,491
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
4,780,665
|
1,300,913
|
1,981,774
|
1,823,814
|
2,547,562
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,689,339
|
2,168,726
|
3,259,131
|
3,207,552
|
4,127,684
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
120,653
|
291,604
|
265,278
|
251,396
|
267,174
|
6. Phải trả người lao động
|
12,974
|
28,155
|
32,151
|
29,184
|
38,714
|
7. Chi phí phải trả
|
91,508
|
265,991
|
542,831
|
489,906
|
590,046
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,863,760
|
3,152,519
|
1,916,982
|
2,678,960
|
808,064
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
177,866
|
330,545
|
439,872
|
1,135,605
|
II. Nợ dài hạn
|
10,564,059
|
19,142,624
|
18,641,112
|
12,451,359
|
11,900,620
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
688,310
|
2,577,765
|
191,037
|
105,628
|
53,921
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
5,304,978
|
5,199,205
|
6,547,555
|
2,962,816
|
3,216,742
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,549,399
|
10,883,983
|
11,687,768
|
9,014,926
|
8,286,932
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,072
|
114,556
|
213,009
|
365,693
|
333,352
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
1,365
|
1,724
|
2,283
|
3,297
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,963,308
|
8,349,565
|
13,799,127
|
17,467,744
|
21,393,589
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,963,308
|
8,349,565
|
13,799,127
|
17,467,744
|
21,393,589
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,360,058
|
2,975,372
|
5,334,676
|
5,334,676
|
8,802,106
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-165
|
-233
|
866,926
|
866,926
|
66,392
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
21,405
|
21,405
|
210,706
|
403,674
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
307
|
3,908
|
3,909
|
3,909
|
3,909
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
481
|
463
|
464
|
464
|
464
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
215,212
|
571,768
|
426,547
|
430,511
|
677,086
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,498
|
6,399
|
5,829
|
8,525
|
9,888
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,387,416
|
4,776,881
|
7,145,199
|
10,620,552
|
11,439,957
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
24,136,826
|
37,689,326
|
43,820,407
|
42,009,335
|
46,522,627
|