Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,902,309
|
2,618,265
|
4,596,385
|
4,114,450
|
4,731,107
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
62
|
28,795
|
64,742
|
102,837
|
359,249
|
Doanh thu thuần
|
1,902,248
|
2,589,469
|
4,531,644
|
4,011,613
|
4,371,858
|
Giá vốn hàng bán
|
1,411,720
|
1,650,980
|
3,219,984
|
2,800,760
|
3,221,808
|
Lợi nhuận gộp
|
490,528
|
938,490
|
1,311,659
|
1,210,852
|
1,150,050
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
797,611
|
2,298,629
|
2,564,933
|
2,081,813
|
1,940,179
|
Chi phí tài chính
|
550,417
|
1,486,443
|
2,411,704
|
2,390,248
|
1,618,073
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
351,427
|
1,047,254
|
1,381,823
|
1,593,203
|
1,111,515
|
Chi phí bán hàng
|
110,385
|
98,413
|
214,421
|
192,342
|
157,458
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
215,411
|
383,746
|
480,407
|
446,291
|
490,536
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
381,317
|
1,214,177
|
736,254
|
228,263
|
882,347
|
Thu nhập khác
|
11,666
|
20,073
|
53,597
|
67,424
|
166,715
|
Chi phí khác
|
13,057
|
23,800
|
16,171
|
28,463
|
49,709
|
Lợi nhuận khác
|
-1,391
|
-3,727
|
37,426
|
38,961
|
117,005
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-30,610
|
-54,339
|
-33,806
|
-35,521
|
58,185
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
379,925
|
1,210,450
|
773,681
|
267,224
|
999,352
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
101,087
|
264,318
|
232,589
|
91,069
|
183,451
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,072
|
-26,623
|
-5,366
|
-12,030
|
-28,897
|
Chi phí thuế TNDN
|
100,015
|
237,695
|
227,223
|
79,039
|
154,554
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
279,910
|
972,755
|
546,457
|
188,185
|
844,798
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
65,033
|
366,421
|
203,474
|
113,150
|
440,785
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
214,877
|
606,334
|
342,983
|
75,035
|
404,013
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|