単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q4 2024 Q2 2025 Q4 2025 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 54,505 60,990 73,910 90,713 84,439
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,525 7,277 6,445 5,877 4,033
1. Tiền 1,525 6,773 5,933 5,357 4,033
2. Các khoản tương đương tiền 0 504 512 521 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,470 18,887 27,758 28,519 32,941
1. Phải thu khách hàng 15,028 18,543 23,635 28,646 30,750
2. Trả trước cho người bán 4,594 640 4,452 439 2,752
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 495 554 521 413 417
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -648 -850 -850 -978 -978
IV. Tổng hàng tồn kho 30,515 32,122 37,456 53,392 44,603
1. Hàng tồn kho 30,529 32,524 37,858 53,399 44,610
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14 -402 -402 -7 -7
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,994 2,704 2,250 2,924 2,863
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 842 784 789 857 2,090
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,952 1,726 1,274 1,946 681
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 201 194 188 121 92
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,157 50,104 48,011 48,629 45,965
I. Các khoản phải thu dài hạn 213 325 350 325 325
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 213 325 350 325 325
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39,696 41,930 40,269 41,216 39,712
1. Tài sản cố định hữu hình 37,728 39,090 37,641 38,800 37,507
- Nguyên giá 98,786 100,661 101,348 104,740 105,109
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,057 -61,571 -63,708 -65,941 -67,602
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,967 2,840 2,628 2,417 2,205
- Nguyên giá 1,967 2,987 2,987 2,987 2,987
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -147 -359 -570 -782
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 319 319 319 319 319
- Giá trị hao mòn lũy kế -319 -319 -319 -319 -319
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,248 7,162 7,391 7,088 5,914
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,248 7,162 7,391 7,088 5,914
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 100,661 111,094 121,920 139,342 130,404
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 70,279 76,270 82,059 101,908 89,922
I. Nợ ngắn hạn 65,848 70,558 72,423 90,039 82,869
1. Vay và nợ ngắn 37,017 37,176 35,950 36,169 45,568
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,273 8,649 10,575 17,577 10,133
4. Người mua trả tiền trước 11,594 18,545 21,083 31,847 22,188
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12 147 30 53 74
6. Phải trả người lao động 1,457 2,821 1,662 1,562 2,302
7. Chi phí phải trả 485 340 188 434 406
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,857 2,834 2,895 2,359 2,159
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,430 5,711 9,636 11,869 7,054
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,407 4,353 3,761 4,660 4,633
4. Vay và nợ dài hạn 1,023 1,337 5,857 7,193 2,407
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30,383 34,825 39,861 37,433 40,481
I. Vốn chủ sở hữu 30,383 34,825 39,861 37,433 40,481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24 24 24 24 24
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -29,642 -25,199 -20,163 -22,591 -19,543
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 154 45 39 39 39
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 100,661 111,094 121,920 139,342 130,404