TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,846
|
4,410
|
3,513
|
4,336
|
8,010
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,041
|
2,787
|
1,927
|
3,285
|
5,627
|
1. Tiền
|
3,041
|
762
|
1,927
|
3,285
|
5,627
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,025
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,087
|
1,395
|
928
|
842
|
2,167
|
1. Phải thu khách hàng
|
967
|
1,270
|
982
|
896
|
2,067
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
182
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
177
|
0
|
78
|
78
|
232
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-57
|
-57
|
-132
|
-132
|
-132
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
193
|
194
|
160
|
189
|
210
|
1. Hàng tồn kho
|
193
|
194
|
160
|
189
|
210
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
526
|
34
|
499
|
19
|
5
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19
|
17
|
3
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11
|
12
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
495
|
5
|
495
|
19
|
5
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
15,104
|
15,079
|
14,914
|
14,188
|
13,552
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
14,589
|
13,796
|
12,950
|
12,309
|
11,776
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,589
|
13,796
|
12,950
|
12,309
|
11,776
|
- Nguyên giá
|
45,532
|
45,545
|
45,200
|
42,218
|
42,218
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,943
|
-31,750
|
-32,249
|
-29,909
|
-30,442
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
515
|
1,283
|
1,964
|
1,879
|
1,776
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
515
|
1,283
|
1,964
|
1,879
|
1,776
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19,950
|
19,488
|
18,428
|
18,524
|
21,562
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,721
|
5,647
|
3,796
|
3,793
|
6,580
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,637
|
3,431
|
2,243
|
1,784
|
5,031
|
1. Vay và nợ ngắn
|
139
|
139
|
119
|
75
|
39
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,767
|
1,574
|
625
|
397
|
720
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52
|
13
|
6
|
20
|
15
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
348
|
716
|
31
|
273
|
352
|
6. Phải trả người lao động
|
265
|
123
|
227
|
137
|
443
|
7. Chi phí phải trả
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
70
|
137
|
102
|
123
|
2,828
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
42
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,084
|
2,216
|
1,553
|
2,009
|
1,549
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,276
|
1,276
|
1,276
|
1,276
|
1,176
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
158
|
88
|
39
|
13
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
14,229
|
13,842
|
14,631
|
14,731
|
14,982
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
14,229
|
13,842
|
14,631
|
14,731
|
14,982
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
731
|
731
|
731
|
731
|
731
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-4,501
|
-4,889
|
-4,100
|
-4,000
|
-3,748
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21
|
0
|
17
|
1
|
7
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19,950
|
19,488
|
18,428
|
18,524
|
21,562
|