単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q2 2024 Q4 2024 Q4 2025 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,513 4,336 8,010 8,978 7,932
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,927 3,285 5,627 6,717 2,038
1. Tiền 1,927 3,285 5,627 6,717 2,038
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 928 842 2,167 1,656 4,486
1. Phải thu khách hàng 982 896 2,067 1,204 1,162
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 2,723
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 78 78 232 584 732
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -132 -132 -132 -132 -132
IV. Tổng hàng tồn kho 160 189 210 104 1,378
1. Hàng tồn kho 160 189 210 104 1,378
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 499 19 5 500 30
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3 0 0 5 30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 495 19 5 495 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,914 14,188 13,552 13,654 12,806
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,950 12,309 11,776 11,442 11,091
1. Tài sản cố định hữu hình 12,950 12,309 11,776 11,442 11,091
- Nguyên giá 45,200 42,218 42,218 42,973 42,971
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,249 -29,909 -30,442 -31,531 -31,880
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,964 1,879 1,776 2,212 1,715
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,964 1,879 1,776 2,212 1,715
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,428 18,524 21,562 22,632 20,738
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,796 3,793 6,580 7,046 5,092
I. Nợ ngắn hạn 2,243 1,784 5,031 5,402 3,448
1. Vay và nợ ngắn 119 75 39 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 625 397 720 818 455
4. Người mua trả tiền trước 6 20 15 33 1,163
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31 273 352 291 291
6. Phải trả người lao động 227 137 443 399 177
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 102 123 2,828 261 224
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,553 2,009 1,549 1,644 1,644
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,276 1,276 1,176 1,176 1,176
4. Vay và nợ dài hạn 39 13 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 14,631 14,731 14,982 15,586 15,645
I. Vốn chủ sở hữu 14,631 14,731 14,982 15,586 15,645
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 731 731 731 731 731
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,100 -4,000 -3,748 -3,145 -3,086
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 1 7 2,056 22
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,428 18,524 21,562 22,632 20,738