単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,502 4,846 3,513 8,010 8,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,532 3,041 1,927 5,627 6,717
1. Tiền 1,532 3,041 1,927 5,627 6,717
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 790 1,087 928 2,167 1,656
1. Phải thu khách hàng 669 967 982 2,067 1,204
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 178 177 78 232 584
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -57 -57 -132 -132 -132
IV. Tổng hàng tồn kho 158 193 160 210 104
1. Hàng tồn kho 158 193 160 210 104
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23 526 499 5 500
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 19 3 0 5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11 11 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 495 495 5 495
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,683 15,104 14,914 13,552 13,654
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,270 14,589 12,950 11,776 11,442
1. Tài sản cố định hữu hình 16,270 14,589 12,950 11,776 11,442
- Nguyên giá 45,532 45,532 45,200 42,218 42,973
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,262 -30,943 -32,249 -30,442 -31,531
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 413 515 1,964 1,776 2,212
1. Chi phí trả trước dài hạn 413 515 1,964 1,776 2,212
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 19,186 19,950 18,428 21,562 22,632
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,607 5,721 3,796 6,580 7,046
I. Nợ ngắn hạn 3,550 3,637 2,243 5,031 5,402
1. Vay và nợ ngắn 231 139 119 39 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,767 1,767 625 720 818
4. Người mua trả tiền trước 17 52 6 15 33
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 339 348 31 352 291
6. Phải trả người lao động 80 265 227 443 399
7. Chi phí phải trả 2 2 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12 70 102 2,828 261
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,057 2,084 1,553 1,549 1,644
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,276 1,276 1,276 1,176 1,176
4. Vay và nợ dài hạn 274 158 39 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13,578 14,229 14,631 14,982 15,586
I. Vốn chủ sở hữu 13,578 14,229 14,631 14,982 15,586
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 731 731 731 731 731
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,152 -4,501 -4,100 -3,748 -3,145
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 21 17 7 2,056
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 19,186 19,950 18,428 21,562 22,632