I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,876
|
-698
|
651
|
402
|
351
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,159
|
1,762
|
1,720
|
1,728
|
1,178
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,974
|
1,682
|
1,681
|
1,689
|
1,174
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
75
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-1
|
-2
|
-64
|
-8
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
186
|
81
|
42
|
29
|
12
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
283
|
1,063
|
2,371
|
2,130
|
1,529
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
262
|
546
|
-792
|
95
|
-750
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-31
|
74
|
-35
|
33
|
-50
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-402
|
-518
|
285
|
-2,137
|
2,913
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
169
|
593
|
-110
|
-1,432
|
191
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-187
|
-80
|
-41
|
-29
|
-12
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
795
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1,253
|
|
1,405
|
63
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-37
|
-1,326
|
-759
|
-1,054
|
-74
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57
|
1,605
|
1,715
|
-989
|
3,811
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-50
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
1
|
2
|
64
|
8
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1
|
1
|
2
|
14
|
8
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
860
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,174
|
-1,267
|
-208
|
-139
|
-119
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-314
|
-1,267
|
-208
|
-139
|
-119
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-256
|
339
|
1,509
|
-1,114
|
3,700
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,449
|
1,193
|
1,532
|
3,041
|
1,927
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,193
|
1,532
|
3,041
|
1,927
|
5,627
|