単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,128 10,553 12,091 14,763 24,822
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 6,128 10,553 12,091 14,763 24,822
Giá vốn hàng bán 6,080 8,261 9,183 12,653 22,093
Lợi nhuận gộp 48 2,293 2,908 2,110 2,729
Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 64 8 9
Chi phí tài chính 81 42 29 12 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 81 42 29 12 2
Chi phí bán hàng 13
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,926 2,402 2,831 1,917 2,786
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,958 -148 113 177 -49
Thu nhập khác 1,271 821 351 266 783
Chi phí khác 11 22 62 91 130
Lợi nhuận khác 1,260 799 289 175 653
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -698 651 402 351 603
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -698 651 402 351 603
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -698 651 402 351 603
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)