単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,801 2,502 4,846 3,513 8,010
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,193 1,532 3,041 1,927 5,627
1. Tiền 1,193 1,532 3,041 1,927 5,627
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,336 790 1,087 928 2,167
1. Phải thu khách hàng 802 669 967 982 2,067
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 591 178 177 78 232
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -57 -57 -57 -132 -132
IV. Tổng hàng tồn kho 232 158 193 160 210
1. Hàng tồn kho 232 158 193 160 210
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 40 23 526 499 5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30 12 19 3 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11 11 11 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 495 495 5
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,940 16,683 15,104 14,914 13,552
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,952 16,270 14,589 12,950 11,776
1. Tài sản cố định hữu hình 17,952 16,270 14,589 12,950 11,776
- Nguyên giá 45,532 45,532 45,532 45,200 42,218
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,581 -29,262 -30,943 -32,249 -30,442
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 989 413 515 1,964 1,776
1. Chi phí trả trước dài hạn 989 413 515 1,964 1,776
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 21,741 19,186 19,950 18,428 21,562
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,465 5,607 5,721 3,796 6,580
I. Nợ ngắn hạn 4,725 3,550 3,637 2,243 5,031
1. Vay và nợ ngắn 1,228 231 139 119 39
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,754 1,767 1,767 625 720
4. Người mua trả tiền trước 584 17 52 6 15
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 406 339 348 31 352
6. Phải trả người lao động 161 80 265 227 443
7. Chi phí phải trả 4 2 2 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7 12 70 102 2,828
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,740 2,057 2,084 1,553 1,549
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,276 1,276 1,276 1,276 1,176
4. Vay và nợ dài hạn 544 274 158 39 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 14,277 13,578 14,229 14,631 14,982
I. Vốn chủ sở hữu 14,277 13,578 14,229 14,631 14,982
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 731 731 731 731 731
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,454 -5,152 -4,501 -4,100 -3,748
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9 4 21 17 7
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 21,741 19,186 19,950 18,428 21,562