単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 265,825 368,686 307,777 364,125 337,603
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 265,825 368,686 307,777 364,125 337,603
Giá vốn hàng bán 112,841 115,379 115,008 120,932 105,406
Lợi nhuận gộp 152,984 253,307 192,769 243,193 232,197
Doanh thu hoạt động tài chính 453 507 597 1,096 1,365
Chi phí tài chính 114,917 80,989 73,376 55,016 39,696
Trong đó: Chi phí lãi vay 114,917 80,948 73,376 55,016 39,696
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,291 8,472 9,215 12,902 11,342
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,230 164,352 110,774 176,371 182,524
Thu nhập khác 405 6,098 4,375 1 1,164
Chi phí khác 3,360 2,638 259 6,788 562
Lợi nhuận khác -2,955 3,460 4,116 -6,787 602
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,274 167,812 114,891 169,585 183,126
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,632 13,607 5,126 6,543 16,048
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,632 13,607 5,126 6,543 16,048
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,643 154,204 109,765 163,042 167,078
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,643 154,204 109,765 163,042 167,078
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)