単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,756 166,558 91,695 37,506 39,921
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 48,756 166,558 91,695 37,506 39,921
Giá vốn hàng bán 26,496 26,223 25,303 29,113 29,467
Lợi nhuận gộp 22,261 140,335 66,393 8,392 10,454
Doanh thu hoạt động tài chính 293 271 186 273 189
Chi phí tài chính 10,171 9,723 8,782 6,438 6,660
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,171 9,723 8,782 6,438 6,660
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,120 2,874 3,207 6,986 4,248
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,263 128,009 54,590 -4,758 -265
Thu nhập khác 1,000 164 0
Chi phí khác 188 37 327 171
Lợi nhuận khác -188 963 -163 0 -171
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,075 128,972 54,427 -4,758 -436
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,893 3,154
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 12,893 3,154 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,075 116,078 51,273 -4,758 -436
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,075 116,078 51,273 -4,758 -436
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)