|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,075
|
30,594
|
48,756
|
166,558
|
91,695
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
72,075
|
30,594
|
48,756
|
166,558
|
91,695
|
|
Giá vốn hàng bán
|
31,748
|
27,385
|
26,496
|
26,223
|
25,303
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,327
|
3,208
|
22,261
|
140,335
|
66,393
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
399
|
616
|
293
|
271
|
186
|
|
Chi phí tài chính
|
13,383
|
11,020
|
10,171
|
9,723
|
8,782
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,383
|
11,020
|
10,171
|
9,723
|
8,782
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
3,141
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,140
|
|
2,120
|
2,874
|
3,207
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,203
|
-10,337
|
10,263
|
128,009
|
54,590
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
|
|
1,000
|
164
|
|
Chi phí khác
|
5,476
|
10
|
188
|
37
|
327
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,475
|
-10
|
-188
|
963
|
-163
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,728
|
-10,347
|
10,075
|
128,972
|
54,427
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,116
|
|
|
12,893
|
3,154
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,116
|
|
|
12,893
|
3,154
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,844
|
-10,347
|
10,075
|
116,078
|
51,273
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,844
|
-10,347
|
10,075
|
116,078
|
51,273
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|