単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,075 30,594 48,756 166,558 91,695
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 72,075 30,594 48,756 166,558 91,695
Giá vốn hàng bán 31,748 27,385 26,496 26,223 25,303
Lợi nhuận gộp 40,327 3,208 22,261 140,335 66,393
Doanh thu hoạt động tài chính 399 616 293 271 186
Chi phí tài chính 13,383 11,020 10,171 9,723 8,782
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,383 11,020 10,171 9,723 8,782
Chi phí bán hàng 0 3,141
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,140 2,120 2,874 3,207
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,203 -10,337 10,263 128,009 54,590
Thu nhập khác 1 1,000 164
Chi phí khác 5,476 10 188 37 327
Lợi nhuận khác -5,475 -10 -188 963 -163
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,728 -10,347 10,075 128,972 54,427
Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,116 12,893 3,154
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN -1,116 12,893 3,154
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,844 -10,347 10,075 116,078 51,273
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,844 -10,347 10,075 116,078 51,273
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)