単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 129,244 -76,115 -4,758 4,322 107,551
2. Điều chỉnh cho các khoản -33,058 -837 28,864 306 -29,159
- Khấu hao TSCĐ -22,227 19 22,699 0 -22,699
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 637 85 -273 84 152
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -11,468 -941 6,438 221 -6,613
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 96,187 -76,952 24,105 4,628 78,391
- Tăng, giảm các khoản phải thu -78,517 74,363 34,898 -13,882 -80,797
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,569 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 77,793 -40,076 754 31,580 8,555
- Tăng giảm chi phí trả trước 183 -180 183 -253 -65
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -4,537 4,537 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,326 -16,609 -16,108 6,024 4,585
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 12,893 -16,108 16,108
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 79,750 -46,560 39,296 16,526 26,776
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,060 -11,028 -5,457 -7,412 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -637 -85 273 -84 -148
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,697 -11,113 -5,183 -7,497 -148
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 11,051 5,477 11,526
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -75,797 146,956 -80,255 -15,750 33,151
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -65,176 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -64,747 81,780 -80,255 -10,273 44,677
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,307 24,107 -46,143 -1,244 71,305
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 47,016 55,322 79,430 33,287 32,043
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,322 79,430 33,287 32,043 55,962