単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 454,209 548,852 558,067 558,935 564,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,245 42,293 59,848 44,361 14,601
1. Tiền 11,245 12,293 29,848 44,179 14,419
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 30,000 30,000 182 182
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 278,351 351,123 347,020 381,166 402,073
1. Phải thu khách hàng 59,181 37,033 57,200 66,460 88,684
2. Trả trước cho người bán 129,462 138,683 148,271 138,352 132,143
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 91,359 177,058 143,200 178,006 182,897
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,651 -1,651 -1,651 -1,651 -1,651
IV. Tổng hàng tồn kho 131,062 151,187 144,805 128,986 142,103
1. Hàng tồn kho 131,062 151,187 144,805 128,986 142,103
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,552 4,248 6,394 4,422 4,192
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 885 265 2,316 1,746 806
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,667 3,983 4,078 2,676 3,386
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 346,799 257,152 262,147 255,376 254,444
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 0 6,306 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,964 48,299 47,635 47,244 46,361
1. Tài sản cố định hữu hình 26,151 25,487 24,822 24,432 23,548
- Nguyên giá 61,049 61,049 61,049 61,049 61,049
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,897 -35,562 -36,227 -36,617 -37,501
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22,813 22,813 22,813 22,813 22,813
- Nguyên giá 22,813 22,813 22,813 22,813 22,813
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 19,651 19,429 19,207 19,207 18,763
- Nguyên giá 24,840 24,840 24,840 24,840 24,840
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,190 -5,411 -5,633 -5,633 -6,077
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 236,110 147,000 147,000 147,000 147,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 147,000 147,000 147,000
3. Đầu tư dài hạn khác 89,110 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 70 425 0 14 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 70 425 0 14 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 801,008 806,004 820,214 814,310 819,413
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,818 46,485 57,843 50,372 55,166
I. Nợ ngắn hạn 42,008 46,413 50,942 49,022 50,086
1. Vay và nợ ngắn 17,827 23,595 33,291 27,601 21,162
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,508 10,730 6,671 9,382 14,181
4. Người mua trả tiền trước 1,763 1,742 2,734 2,706 5,375
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,736 3,908 3,638 4,057 4,576
6. Phải trả người lao động 674 914 308 1,015 975
7. Chi phí phải trả 429 850 338 165 72
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,992 2,144 2,182 2,315 2,507
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 810 71 6,901 1,350 5,080
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 71 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 758,189 759,519 762,371 763,938 764,246
I. Vốn chủ sở hữu 758,189 759,519 762,371 763,938 764,246
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 716,090 716,090 716,090 716,090 716,090
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,382 34,698 37,477 39,020 39,266
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,717 8,731 8,804 8,828 8,890
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 801,008 806,004 820,214 814,310 819,413