|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
448,929
|
456,676
|
454,209
|
548,852
|
558,067
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43,664
|
12,443
|
41,245
|
42,293
|
59,848
|
|
1. Tiền
|
40,119
|
12,443
|
11,245
|
12,293
|
29,848
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,545
|
0
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
277,311
|
308,942
|
278,351
|
351,123
|
347,020
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
60,092
|
56,753
|
59,181
|
37,033
|
57,200
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
130,494
|
165,506
|
129,462
|
138,683
|
148,271
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
88,375
|
88,333
|
91,359
|
177,058
|
143,200
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,651
|
-1,651
|
-1,651
|
-1,651
|
-1,651
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
125,429
|
132,282
|
131,062
|
151,187
|
144,805
|
|
1. Hàng tồn kho
|
125,429
|
132,282
|
131,062
|
151,187
|
144,805
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,525
|
3,009
|
3,552
|
4,248
|
6,394
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
315
|
230
|
885
|
265
|
2,316
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,210
|
2,779
|
2,667
|
3,983
|
4,078
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
348,773
|
347,587
|
346,799
|
257,152
|
262,147
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
5
|
0
|
6,306
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
50,417
|
49,508
|
48,964
|
48,299
|
47,635
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27,605
|
26,695
|
26,151
|
25,487
|
24,822
|
|
- Nguyên giá
|
60,883
|
60,923
|
61,049
|
61,049
|
61,049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,279
|
-34,227
|
-34,897
|
-35,562
|
-36,227
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,813
|
22,813
|
22,813
|
22,813
|
22,813
|
|
- Nguyên giá
|
22,813
|
22,813
|
22,813
|
22,813
|
22,813
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
20,094
|
19,872
|
19,651
|
19,429
|
19,207
|
|
- Nguyên giá
|
24,840
|
24,840
|
24,840
|
24,840
|
24,840
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,746
|
-4,968
|
-5,190
|
-5,411
|
-5,633
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
236,110
|
236,110
|
236,110
|
147,000
|
147,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
147,000
|
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
236,110
|
|
89,110
|
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
61
|
0
|
70
|
425
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61
|
0
|
70
|
425
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
797,703
|
804,263
|
801,008
|
806,004
|
820,214
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
45,408
|
49,606
|
42,818
|
46,485
|
57,843
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
45,408
|
48,526
|
42,008
|
46,413
|
50,942
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
30,622
|
18,130
|
17,827
|
23,595
|
33,291
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
6,202
|
20,834
|
13,508
|
10,730
|
6,671
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,944
|
1,980
|
1,763
|
1,742
|
2,734
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,521
|
3,899
|
4,736
|
3,908
|
3,638
|
|
6. Phải trả người lao động
|
244
|
762
|
674
|
914
|
308
|
|
7. Chi phí phải trả
|
532
|
373
|
429
|
850
|
338
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,262
|
1,467
|
1,992
|
2,144
|
2,182
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
1,080
|
810
|
71
|
6,901
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
71
|
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
752,295
|
754,658
|
758,189
|
759,519
|
762,371
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
752,295
|
754,658
|
758,189
|
759,519
|
762,371
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
716,090
|
716,090
|
716,090
|
716,090
|
716,090
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27,643
|
29,959
|
33,382
|
34,698
|
37,477
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
8,562
|
8,608
|
8,717
|
8,731
|
8,804
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
797,703
|
804,263
|
801,008
|
806,004
|
820,214
|