|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86,302
|
41,180
|
62,580
|
46,726
|
41,069
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
35
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
86,302
|
41,180
|
62,545
|
46,726
|
41,069
|
|
Giá vốn hàng bán
|
78,161
|
36,598
|
55,013
|
42,323
|
35,928
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,142
|
4,582
|
7,531
|
4,403
|
5,140
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
314
|
0
|
18
|
0
|
15
|
|
Chi phí tài chính
|
304
|
316
|
528
|
464
|
1,249
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
304
|
316
|
528
|
464
|
1,249
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,004
|
759
|
1,660
|
595
|
1,920
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,904
|
1,131
|
1,259
|
1,249
|
1,150
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,243
|
2,376
|
4,102
|
2,094
|
838
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
8
|
0
|
2
|
|
Chi phí khác
|
808
|
492
|
355
|
2
|
13
|
|
Lợi nhuận khác
|
-808
|
-492
|
-346
|
-2
|
-11
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,435
|
1,883
|
3,756
|
2,092
|
827
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
920
|
553
|
905
|
419
|
519
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
920
|
553
|
905
|
419
|
519
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,515
|
1,330
|
2,851
|
1,673
|
308
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
109
|
14
|
72
|
25
|
62
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,405
|
1,316
|
2,779
|
1,649
|
246
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|