単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,649 44,475 86,302 41,180 62,580
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 35
Doanh thu thuần 65,649 44,475 86,302 41,180 62,545
Giá vốn hàng bán 58,743 38,112 78,161 36,598 55,013
Lợi nhuận gộp 6,906 6,363 8,142 4,582 7,531
Doanh thu hoạt động tài chính 794 29 314 0 18
Chi phí tài chính 417 428 304 316 528
Trong đó: Chi phí lãi vay 416 428 304 316 528
Chi phí bán hàng 1,146 964 1,004 759 1,660
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,160 1,690 1,904 1,131 1,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,978 3,310 5,243 2,376 4,102
Thu nhập khác 0 0 0 8
Chi phí khác 433 24 808 492 355
Lợi nhuận khác -433 -24 -808 -492 -346
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,545 3,286 4,435 1,883 3,756
Chi phí thuế TNDN hiện hành 643 570 920 553 905
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 643 570 920 553 905
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,902 2,715 3,515 1,330 2,851
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -24 19 109 14 72
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,926 2,696 3,405 1,316 2,779
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)