単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,302 41,180 62,580 46,726 41,069
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 35
Doanh thu thuần 86,302 41,180 62,545 46,726 41,069
Giá vốn hàng bán 78,161 36,598 55,013 42,323 35,928
Lợi nhuận gộp 8,142 4,582 7,531 4,403 5,140
Doanh thu hoạt động tài chính 314 0 18 0 15
Chi phí tài chính 304 316 528 464 1,249
Trong đó: Chi phí lãi vay 304 316 528 464 1,249
Chi phí bán hàng 1,004 759 1,660 595 1,920
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,904 1,131 1,259 1,249 1,150
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,243 2,376 4,102 2,094 838
Thu nhập khác 0 8 0 2
Chi phí khác 808 492 355 2 13
Lợi nhuận khác -808 -492 -346 -2 -11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,435 1,883 3,756 2,092 827
Chi phí thuế TNDN hiện hành 920 553 905 419 519
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 920 553 905 419 519
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,515 1,330 2,851 1,673 308
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 109 14 72 25 62
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,405 1,316 2,779 1,649 246
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)