|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,169
|
65,649
|
44,475
|
86,302
|
41,180
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
65,169
|
65,649
|
44,475
|
86,302
|
41,180
|
|
Giá vốn hàng bán
|
59,099
|
58,743
|
38,112
|
78,161
|
36,598
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,070
|
6,906
|
6,363
|
8,142
|
4,582
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
794
|
29
|
314
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
236
|
417
|
428
|
304
|
316
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
236
|
416
|
428
|
304
|
316
|
|
Chi phí bán hàng
|
549
|
1,146
|
964
|
1,004
|
759
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,404
|
1,160
|
1,690
|
1,904
|
1,131
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,883
|
4,978
|
3,310
|
5,243
|
2,376
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
231
|
433
|
24
|
808
|
492
|
|
Lợi nhuận khác
|
-231
|
-433
|
-24
|
-808
|
-492
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,653
|
4,545
|
3,286
|
4,435
|
1,883
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
798
|
643
|
570
|
920
|
553
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
798
|
643
|
570
|
920
|
553
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,855
|
3,902
|
2,715
|
3,515
|
1,330
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
146
|
-24
|
19
|
109
|
14
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,709
|
3,926
|
2,696
|
3,405
|
1,316
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|